Lương tối thiểu tháng (EUR) ở Hy Lạp
Lương tối thiểu tháng (EUR) ở Hy Lạp của Châu Âu kỳ Q4-2026 đạt 1.073 EUR/tháng, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Lương tối thiểu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q2-1999 đến Q4-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Lương tối thiểu
| Chỉ tiêu | Q4-2026 | Q2-2026 | Q4-2025 | Q2-2025 | Q4-2024 | Q2-2024 | Q4-2023 | Q2-2023 | Q4-2022 | Q2-2022 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lương tối thiểu tháng (EUR) | |||||||||||
| Hy Lạp | 1.073 | 1.027 | 1.027 | 968 | 968 | 910 | 910 | 832 | 832 | 774 | |
| Slovakia | 915 | 915 | 816 | 816 | 750 | 750 | 700 | 700 | 646 | 646 |
Hiểu về lương tối thiểu tháng (EUR) ở Hy Lạp
Sàn thù lao tối thiểu theo quy định nhà nước áp dụng cho người lao động toàn thời gian tại quốc gia cửa ngõ Đông Nam Âu, tính bằng đồng tiền chung. Chỉ tiêu này đo lường mức thù lao thấp nhất được phép chi trả, loại trừ các khoản thu nhập ngoài lương như cổ tức, lãi tiết kiệm hay trợ cấp xã hội. Điểm phân biệt với các đại lượng vĩ mô khác là nó tập trung phản ánh thu nhập danh nghĩa tối thiểu tại khu vực kinh tế chính thức.
Người đọc biểu đồ cần lưu ý quan sát các bước nhảy của đường đồ thị để nhận biết thời điểm chính sách tiền lương có sự thay đổi. Khi phân tích, nên đặt dữ liệu này cạnh tỷ lệ thất nghiệp thanh niên và biến động giá năng lượng để đánh giá đúng mức độ cải thiện đời sống của người lao động phổ thông.
Câu hỏi thường gặp
- Mức sàn này có bao gồm các khoản đóng góp bảo hiểm bắt buộc không?
- Con số công bố thường là trước khi khấu trừ phần nghĩa vụ bảo hiểm của người lao động.
- Có sự khác biệt nào giữa lao động thành thị và nông thôn không?
- Quy định áp dụng thống nhất trên toàn lãnh thổ quốc gia, không phân chia theo vùng địa lý.
- Vì sao dữ liệu được hiển thị theo từng quý?
- Cách thức trình bày này giúp đồng bộ hóa với hệ thống dữ liệu kinh tế chung của toàn khu vực.