Zimbabwe

Zimbabwe kỳ 06-2026 đạt 262,81 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo quốc gia (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 09:41

Chỉ tiêu này trong bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo quốc gia

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Zimbabwe262,81257,03217,53197,38196,07215,82207,27179,12169,75174,19
Gabon78,7278,3354,7145,9872,8564,9198,4779,949,7258,34
Ethiopia346,9304,77321,09303,2259,95369,7353,73407,4374,63339,33

Zimbabwe theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2026224,44+47,19%262,81196,07215,82+94,08%196,07+182,03%197,38+48,18%217,53+62,69%257,03+68,1%262,81+83,65%······
2025152,48+33,35%207,2769,52111,2+7,84%69,526,38%133,2+54,97%133,71+36,62%152,9+45,13%143,1+25,09%181,34+40,38%174,5+23,33%174,19+76,1%169,75+18,57%179,12+28,75%207,27+48,79%
2024114,34−2,49%143,1674,26103,123,89%74,2610,55%85,9635,53%97,8716,94%105,3512,25%114,49,75%129,18+6,3%141,49+4,99%98,9116,98%143,16+39,31%139,12+8,99%139,3+23,27%
2023117,26+27,34%134,7683,02107,293%83,02+102,57%133,33+68,52%117,84+145,07%120,06+39,87%126,76+26,02%121,53+14,92%134,76+36,58%119,152,46%102,7611,8%127,64+22,45%113+22,23%
202292,08+21,23%122,1540,98110,6+100,96%40,9830,2%79,12+22,86%48,08+1,73%85,84+26,6%100,59+29,86%105,752,74%98,67+36,74%122,15+26,27%116,52+34,46%104,24+17,24%92,45+5,57%
202175,95+73,7%108,7247,2655,04+34,73%58,72+696,75%64,4+239,3%47,26+27,98%67,8+100,01%77,46+50,53%108,72+172,85%72,16+70,8%96,74+115,56%86,66+75,38%88,91+17,84%87,57+5,01%
202043,73+42,27%83,397,3740,85+27,87%7,3766,79%18,9826,68%36,93+41,38%33,9+15,38%51,46+59,55%39,85+8,46%42,25+51,1%44,88+40,77%49,41+79,61%75,45+94,61%83,39+118,49%
201930,73−17,25%38,7722,1931,95+2,61%22,1924,62%25,89+25,14%26,1214,43%29,3822,24%32,2529,83%36,7414,74%27,9640,6%31,8818,57%27,5125,13%38,7714,88%38,170,96%
201837,14+0,42%47,0720,6831,131,74%29,44+74,66%20,6829,16%30,5345,74%37,7834,5%45,96+9,17%43,09+14,81%47,07+47,64%39,15+2,79%36,7511,87%45,55+53,33%38,54+23,8%
201736,98+14,47%57,6816,8631,697,63%16,8658,48%29,2+15,21%56,26+93,01%57,68+138,34%42,1+41,7%37,53+51,46%31,88+2,1%38,08+19,86%41,69+0,1%29,729,58%31,135,08%
201632,31−28,64%42,1824,234,31+20,44%40,64,95%25,34+79,29%29,1558%24,259,47%29,7131,84%24,7842,45%31,2316,91%31,7740,23%41,6532,89%42,1816,59%32,7915,58%
201545,28+40,54%69,414,1428,4820,67%42,72+167,88%14,1459%69,4+154,35%59,71+71,27%43,59+46,97%43,062,35%37,58+7,39%53,16+62,48%62,0750,5738,85
201232,22−5,79%44,115,9535,91+14,11%15,9518,44%34,48+68,55%27,298,34%34,87+38%29,667,44%44,1+29,89%3534,01%32,7240,39%···
201134,2+29,98%54,8819,5531,479,23%19,55+33,54%20,459,84%29,77+8,7%25,261,61%32,05+0,53%33,9511,23%53,03+148,76%54,88+69,94%26,47+13,16%39,5+95,54%43,98+88,5%
201026,31·38,2514,6434,6714,6422,6927,3925,6831,8838,2521,3232,323,3920,223,33

15 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo quốc gia.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế