Yemen

Yemen kỳ 06-2026 đạt 321,91 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo quốc gia (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 09:41

Chỉ tiêu này trong bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo quốc gia

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Yemen321,91251,72224120,6276,11332,94341,86295,86214,77251,66
Mauritania136,75147,35125,8173,6399,59137,12112,14118,97106,14126,73
Lebanon253,71189,81205,699,4200,35279,89244,58233,33195,42239,63

Yemen theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2026254,55+7,49%332,94120,6332,94+24,14%276,11+113,47%120,629,78%2242,36%251,720,14%321,91+42,1%······
2025236,81+14,95%341,86129,34268,19+37,4%129,349,47%171,74+15,89%229,42+13,86%252,07+40,57%226,53+27,39%247,07+9,67%213,21+9,81%251,66+42,28%214,7712,83%295,86+33,63%341,865,84%
2024206−7,63%363,04142,87195,1930,34%142,87+17,33%148,1918,93%201,4917,48%179,3217,83%177,8218,16%225,28+3,72%194,1611,15%176,8724,69%246,39+29,94%221,425,54%363,04+42,82%
2023223,01−1,92%297,33121,77280,199,96%121,77+15,27%182,79+17%244,18+23,89%218,237,61%217,2716,22%217,216,91%218,535,04%234,86+3,12%189,6114,31%297,33+11,75%254,20,77%
2022227,38+7,68%311,19105,64311,19+19,78%105,6422,5%156,23+5,25%197,13,22%236,21+14,81%259,33+26,35%261,41+14,7%230,1310,85%227,76+28,88%221,28+3,51%266,08+7,03%256,18+2,6%
2021211,17−12,05%259,81136,31259,8128,04%136,31+221,67%148,4313,95%203,6519,63%205,7330,19%205,2417,18%227,914,36%258,14+19,62%176,7210,43%213,7813,6%248,615,03%249,6913,96%
2020240,11+2,21%361,0742,38361,07+37,68%42,3864,35%172,513,08%253,395,79%294,72+17,23%247,83+3,89%266,1214,01%215,810,61%197,310,27%247,42+20,16%292,58+13,82%290,2+0,31%
2019234,92+50,38%309,47118,87262,26+93,78%118,8716,24%177,98+131,07%268,98+75%251,41+28,69%238,55+37,59%309,47+79,63%241,41+18,69%197,85+26,52%205,9+63,32%257,06+61,62%289,3+60,1%
2018156,22+14,09%203,477,02135,3413,02%141,92+256,4%77,0238,63%153,78,96%195,36+1,5%173,37+41,75%172,28+9,66%203,4+32,7%156,38+32,08%126,07+9,72%159,05+5,18%180,7+25,82%
2017136,92−2,92%192,4739,82155,59+5,02%39,8256,42%125,52+8,43%168,827,14%192,471,26%122,3134,74%157,1+21,55%153,28+6,88%118,4+17,35%114,9+9,87%151,21+16,96%143,6213,25%
2016141,03+18,35%194,9191,37148,1533,26%91,3747,25%115,75+40,65%181,8+271,99%194,91+213,01%187,43+67,16%129,258,25%143,41+4,09%100,8917,12%104,58+32,01%129,29+49,34%165,55+1,57%
2015119,16−26,06%22248,87222+100,56%173,23+235,95%82,346,64%48,8768,06%62,2763,78%112,1245,39%140,8734,4%137,7834,5%121,7431,88%79,2286,57162,99
2012161,17+75,14%214,7351,56110,69+8,62%51,56+10,59%154,24+123%153,04+87,01%171,9+88,35%205,31+122,91%214,73+100,63%210,35+116,1%178,71+88,13%···
201192,02−9,8%116,2346,62101,91+33,96%46,6218,05%69,17+3,92%81,8325,31%91,2727,24%92,1140,78%107,0329,25%97,348,71%94,99+21,37%92,997,32%112,8+2,84%116,23+32,09%
2010102,02·155,5456,8976,0756,8966,56109,56125,44155,54151,29106,6378,27100,34109,6988

15 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo quốc gia.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế