Trinidad và Tobago

Trinidad và Tobago kỳ 06-2026 đạt 52,26 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo quốc gia (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 09:41

Chỉ tiêu này trong bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo quốc gia

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Trinidad và Tobago52,2651,2751,4238,3649,0955,5957,1650,3347,9158,79
Guinea Xích Đạo22,0917,4912,146,8813,8820,6918,4416,9314,7613,36
Latvia117,34122,06110,06106,9199,7892,7181,88100,2373,9879,06

Trinidad và Tobago theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
202649,66−8,89%55,5938,3655,5925,28%49,09+57,57%38,3620,2%51,4210,25%51,277,99%52,26+9,55%······
202554,51+0,89%74,3931,1674,39+41,86%31,1640,8%48,061,71%57,29+10,57%55,737,09%47,712,75%55,51+5,48%70,09+8,56%58,791,91%47,9121,31%50,33+8,51%57,16+16,24%
202454,03+15,55%64,5746,3852,44+21,48%52,63+98,35%48,913,79%51,81+10,85%59,98+21,27%49,05+6,02%52,63+10,4%64,57+9,14%59,94+18,61%60,89+43,85%46,389,08%49,18+18,45%
202346,76+4,3%59,1626,5343,17+11,34%26,5337,97%56,72+97,11%46,74+17,39%49,46+13,43%46,275,15%47,6718,31%59,16+8,72%50,532,2%42,3311,67%51,02+15,21%41,52+6,89%
202244,83+29,22%58,3628,7838,77+46,31%42,77+69,31%28,78+24,83%39,82+13,92%43,6+29,44%48,78+36,27%58,36+64,14%54,41+18,23%51,67+17%47,92+62,86%44,28+7,35%38,844,57%
202134,7+22,03%46,0223,0526,53,99%25,26+256,78%23,058,42%34,95+39,99%33,69+9,82%35,8+8,86%35,55+8,48%46,02+36,14%44,16+24,94%29,4311,47%41,25+50,38%40,7+34,62%
202028,43−6,13%35,357,0827,66,55%7,0856,74%25,17+4,07%24,970,06%30,67+0,01%32,891,32%32,7714,23%33,815,22%35,351,32%33,24+16,03%27,435,91%30,237,62%
201930,29+4,72%39,8716,3729,532,55%16,3736,11%24,19+2,78%24,98+13%30,67+20,83%33,33+2,05%38,21+6,45%39,87+41,57%35,82+8,05%28,649,32%29,15+14,38%32,731,5%
201828,93−19,25%35,922,1130,31+9,43%25,62+77,11%23,5416,62%22,1110,47%25,3816,45%32,66+20,93%35,97,76%28,1726,16%33,1553,17%31,59+18,16%25,4910,03%33,2355,4%
201735,82+24,12%74,5114,4727,7+20,84%14,4728,86%28,23+35,23%24,69+4,3%30,380,92%276,75%38,92+6,02%38,1414,22%70,8+96,45%26,733,43%28,33+9,73%74,51+163,94%
201628,86−27,59%44,4720,3322,9230,14%20,3349,22%20,8721,36%23,6728,34%30,6622,36%28,9633,99%36,7110,82%44,4718,46%36,0450,67%27,6825,64%25,829,33%28,23+0,59%
201539,86+52,28%73,0526,5432,81+58,73%40,04+134,98%26,54+17,78%33,04+34,11%39,5+43,51%43,87+16,9%41,16+62,49%54,54+80,3%73,05+142,98%37,2328,4728,06
201226,17+9,76%37,5317,0420,67+3,02%17,04+88,9%22,54+4,08%24,63+1,8%27,52+5,85%37,53+52,32%25,332,73%30,250,27%30,06+17,22%···
201123,85−1,65%32,149,0220,06+28,94%9,0269,17%21,65+44,96%24,222,53%26+6,05%24,6427,01%26,0413,42%30,33+10,42%25,65+6,73%32,14+73,65%23,94+16%22,47+7,14%
201024,25·33,7514,9415,5629,2614,9431,2324,5233,7530,0827,4724,0318,5120,6420,98

15 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo quốc gia.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế