Thụy Sĩ

Thụy Sĩ kỳ 06-2026 đạt 851,96 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo quốc gia (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 09:41

Chỉ tiêu này trong bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo quốc gia

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Thụy Sĩ851,96776,48750,54819,06571,54698,5791,21695,96538,54629,21
Chile2.421,351.934,532.027,211.587,071.672,922.194,122.035,392.210,612.080,42.321,28
Iraq1.044,22710,85266,91203,021.267,911.691,861.713,891.383,161.111,681.294,01

Thụy Sĩ theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2026744,68+10,73%851,96571,54698,5+23,49%571,5416,19%819,06+26,09%750,54+16,47%776,48+4,72%851,965,62%······
2025672,51+8,03%902,66538,54565,652,21%681,91+62,96%649,59+11,59%644,4+14,55%741,47+6,16%902,66+41,35%633,85+2,34%595,64+3,16%629,2127,18%538,5414,78%695,96+5,6%791,21+23,62%
2024622,54+30,26%864,02418,47578,45+6,31%418,47+4%582,11+21,2%562,55+6,79%698,47+45,84%638,58+34,17%619,37+33,54%577,38+33,57%864,02+71,32%631,97+69,49%659,06+37,82%640,02+11,3%
2023477,92−24,79%575,04372,86544,0934,79%402,3815,53%480,2832,85%526,8120,11%478,9426,86%475,9724,81%463,839,92%432,2830,69%504,3218,02%372,8635,83%478,2115,64%575,04+16,51%
2022635,46+22,48%834,38476,34834,38+87,41%476,34+9,86%715,2+58,81%659,42+48,92%654,87+73,99%633,01+39,75%771,93+75,56%623,73+3,02%615,17+12,15%581,078,31%566,8619,12%493,5529,13%
2021518,83+23,47%700,87376,39445,21+8,75%433,57+240,53%450,35+43,41%442,8131,39%376,3940,3%452,96+4,51%439,692,19%605,47+46,78%548,52+58,97%633,71+98,86%700,87+38,83%696,37+54,12%
2020420,2+10,95%645,39127,32409,411,51%127,3251,25%314,0411,1%645,39+72,35%630,44+101,22%433,43+20,95%449,52+12,34%412,49+9,59%345,0615,24%318,6711,35%504,84+15,57%451,85+2,34%
2019378,72+13,17%462,65261,16462,65+66,93%261,16+4,22%353,25+40,56%374,46+28%313,31+0,89%358,37+6,73%400,15+12,36%376,39+17,4%407,09+6,65%359,466,33%436,84+16,98%441,518,44%
2018334,65+27,06%482,23250,58277,140,24%250,58+44,09%251,3113,11%292,56+28,74%310,56+10,44%335,77+17,9%356,15+18,43%320,6+22,25%381,69+71,45%383,73+67,17%373,44+28,65%482,23+50,28%
2017263,37−0,28%320,9173,9277,8+4,76%173,9+0,35%289,23+18,25%227,2424,59%281,22+9,31%284,79+19,19%300,71+22,81%262,24+2,5%222,622,23%229,546,38%290,29+14,28%320,930,41%
2016264,11+0,07%461,11173,3265,180,04%173,324,46%244,58+25,84%301,34+9,99%257,279,94%238,9312,15%244,869,2%255,846,01%227,6915,36%245,181,54%254,0112,1%461,11+54,95%
2015263,93−10,94%297,6194,35265,2910,57%229,42+10%194,3529,24%273,98+4,48%285,667,33%271,9926,92%269,6620,32%272,212,2%269,029,17%249,03288,97297,6
2012296,36−4,24%372,18208,56296,654,33%208,56+4,43%274,68+4,12%262,2321,6%308,2714,48%372,18+5,66%338,441,89%310,025,58%296,19+2,49%···
2011309,47+22,2%361,23199,7310,06+42,56%199,70,88%263,81+26,58%334,47+48,09%360,47+73,52%352,24+56,33%344,95+10,27%328,33+8,67%288,997,71%273+19%296,373,26%361,23+25,05%
2010253,25·313,14201,47217,5201,47208,42225,86207,73225,33312,81302,13313,14229,42306,34288,87

15 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo quốc gia.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế