Sri Lanka

Sri Lanka kỳ 06-2026 đạt 679,63 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo quốc gia (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 09:41

Chỉ tiêu này trong bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo quốc gia

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Sri Lanka679,63535,58509,99349,11463,44554,02561,96516,06579,94505,81
Quần đảo Marshall1.242,22899,19989,79393,19254,731.090,75428,25381,39589,46524,12
Mozambique468,03477,14379,36334,16350,59422,88406,52357,72273,78362,53

Sri Lanka theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2026515,3+7,91%679,63349,11554,024,6%463,44+107,49%349,1121,95%509,99+9,32%535,58+7,78%679,63+54,06%······
2025477,53+15,33%580,71223,35580,71+11,6%223,3532,7%447,29+17,51%466,53+24,7%496,92+19,73%441,14+14,99%466,5+27,48%444,16+7,24%505,81+28,04%579,94+27,41%516,06+15,58%561,96+15,59%
2024414,06+32,31%520,36331,86520,36+59,37%331,86+133,03%380,64+43,58%374,13+34,91%415,04+30,03%383,65+25,2%365,95+16,16%414,18+19,52%395,04+20,35%455,16+37,82%446,5+17,55%486,16+16,16%
2023312,95+2,58%418,53142,41326,5142,84%142,4156,47%265,1123,88%277,32+0,14%319,19+25,11%306,43+12,98%315,05+42,21%346,54+53,74%328,26+18,15%330,25+12,41%379,83+18,56%418,53+53,76%
2022305,09−28,69%571,22221,53571,22+31,69%327,171,76%348,3+0,41%276,9237,1%255,1446,42%271,2337,38%221,5343,85%225,444,59%277,8347,79%293,7918,23%320,3734,96%272,243,9%
2021427,82+33,6%532,17333,03433,762,76%333,03+146,88%346,8816,74%440,23+173,12%476,18+202,11%433,14+55,37%394,52+23,84%406,78+26,62%532,17+47,65%359,277,62%492,59+35,93%485,242,17%
2020320,23−6,06%496134,9446,08+24,03%134,943,14%416,6+20,8%161,1844,71%157,6244,99%278,785,33%318,589,53%321,274,86%360,424,55%388,9+4,1%362,410,88%496+15,7%
2019340,88−3,86%428,71237,25359,641,9%237,2532,06%344,86+12,59%291,526,83%286,5119,82%294,4828,58%352,15+4,84%337,6815,03%377,59+4,21%373,6+11,84%406,62+10,35%428,71+21,7%
2018354,59+4,09%412,33306,28366,598,91%349,21+68,15%306,2816,81%312,88+4,64%357,34+0,45%412,33+27,68%335,88+1,47%397,42+7,32%362,33+12,2%334,05+11,05%368,489,67%352,2611,73%
2017340,67−4,65%407,91207,68402,44+10,04%207,6830,14%368,16+9,18%299,0111,64%355,73+0,6%322,9412,04%331,035,75%370,3+4,28%322,936,57%300,814,13%407,91+3,42%399,077,46%
2016357,27−0,39%431,24297,29365,72+7,28%297,293,71%337,19+32,35%338,41+5,03%353,59+3,47%367,154,24%351,21+6,72%355,11,2%345,6515,08%350,2813,66%394,410,83%431,244,87%
2015358,67+47,02%453,29254,77340,91+25,18%308,74+80,11%254,77+1,82%322,22+18,54%341,74+46,1%383,41+74,11%329,1+18,68%359,42+55,54%407,01+52,25%405,7397,73453,29
2012243,96−2,08%277,29171,41272,34+23,93%171,41+39,9%250,217,85%271,82+43,22%233,92+20,16%220,21+1,04%277,29+7,22%231,086,45%267,331,43%···
2011249,15+49,81%398,91122,52219,75+48,74%122,523,8%271,52+88,25%189,8+46,61%194,67+35,85%217,94+17,97%258,61+38,56%247,02+48,39%271,21+60,69%398,91+143,82%310,28+43,94%287,52+32,06%
2010166,3·217,72127,37147,74127,37144,23129,46143,3184,74186,64166,47168,78163,6215,57217,72

15 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo quốc gia.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế