Trung Quốc xuất khẩu sang New Caledonia
Trung Quốc xuất khẩu sang New Caledonia kỳ 07-2026 đạt 9,86 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Xuất khẩu theo quốc gia (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 07-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Xuất khẩu theo quốc gia
| Chỉ tiêu | 07-2026 | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Châu Đại Dương | |||||||||||
| New Caledonia | 9,86 | 11,78 | 11 | 9,77 | 8,21 | 7,24 | 11,04 | 10,54 | 12,54 | 7,93 | |
| Quần đảo Solomon | 16,23 | 36,41 | 42,89 | 45,99 | 27,57 | 20,41 | 24,34 | 26,87 | 27,85 | 16,88 |
Hiểu về trung Quốc xuất khẩu sang New Caledonia
Bản chất của khoản mục này là tổng hợp toàn bộ giá trị hàng hóa vật chất được chuyển giao qua biên giới từ đại lục để hướng tới vùng lãnh thổ hải ngoại thuộc Pháp ở Nam Thái Bình Dương này. Phạm vi bao hàm mọi loại hàng hóa hữu hạn qua cửa khẩu hải quan, loại trừ hoàn toàn các loại hình dịch vụ tài chính hoặc du lịch. Khác với các luồng xuất khẩu tập trung vào nhóm hàng tiêu dùng đại trà, thị trường này thường có tỷ trọng lớn về vật liệu xây dựng và máy móc chuyên dụng.
Các số liệu được thống kê định kỳ theo tháng, qua đó phản ánh nhịp độ giao thương liên tục nhưng cũng dễ chịu tác động từ thời điểm nghỉ lễ đầu năm. Người xem cần lưu ý rằng các trị giá công bố gần nhất thường mang tính sơ bộ và có thể được điều chỉnh trong các bản tin sau. Khi đánh giá sự tăng trưởng, việc đối chiếu với cùng kỳ năm trước đóng vai trò then chốt để loại bỏ các yếu tố biến động ngắn hạn.
Câu hỏi thường gặp
- Khoản mục này đo lường giao dịch gì?
- Giá trị hàng hóa vật chất xuất từ đại lục sang New Caledonia.
- Số liệu có được chỉnh sửa sau khi công bố không?
- Có, số ước tính ban đầu thường được hoàn thiện ở các kỳ sau.
- Cách đọc nào giúp phản ánh đúng xu hướng?
- So sánh với cùng kỳ năm trước giúp loại trừ ảnh hưởng mùa vụ.