Na Uy

Na Uy kỳ 06-2026 đạt 562,33 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo quốc gia (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 09:41

Chỉ tiêu này trong bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo quốc gia

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Na Uy562,33646,55491,97483,51.022,46786,27620,25550,9820,45447,07
Slovakia425,55398,73425,04404,18339,81432,89370,43369,18391,5411,38
Bồ Đào Nha773,42905,23676,73530,47691,49664,87595,07711,77607,11754,06

Na Uy theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2026665,51+37,7%1.022,46483,5786,27+17,45%1.022,46+389,46%483,5+41,85%491,97+35,38%646,55+38,55%562,33+6,3%······
2025483,3+16,2%820,45208,9669,45+92,42%208,920,49%340,86+7,43%363,412,13%466,64+24,8%529+16,34%378,129,85%404,51+17,41%447,0719,28%820,45+61,94%550,9+1,8%620,25+36,18%
2024415,94+41,44%553,86262,74347,9221,81%262,74+27,96%317,2711,4%413,56+30,6%373,92+38,59%454,69+39,26%419,42+28,04%344,53+18,63%553,86+139,1%506,66+110,87%541,17+103,82%455,48+80,68%
2023294,07−31,84%444,97205,33444,97+8,8%205,3336,55%358,11+1,93%316,650,45%269,826,96%326,535,21%327,5833,26%290,4330,72%231,6439,48%240,2731,48%265,5270,21%252,0931,35%
2022431,45+17,84%891,33318,1408,97+14,95%323,6133,63%351,35+30,81%318,1+9,13%369,4+42,1%503,91+47,34%490,82+32,81%419,21+2,62%382,760,27%350,66+8,18%891,33+84,75%367,2312,49%
2021366,13+24,32%487,57259,96355,77+0,92%487,57+332,29%268,59+26,41%291,4925,3%259,967,73%34218,43%369,55+16,32%408,52+27,32%383,79+42,04%324,16+16,07%482,46+66,94%419,66+45,72%
2020294,5+2,47%419,28112,79352,52+19,65%112,7941,73%212,480,36%390,2+72,94%281,73+12,43%419,2844,23%317,7+13,56%320,851,45%270,19+32,28%279,27+50,97%289+7,79%287,98+12,22%
2019287,4+30,1%751,87184,99294,63+40,22%193,576,58%213,24+30,91%225,63+19,08%250,57+14,45%751,87+237,06%279,76+28,29%325,58+10,66%204,269,31%184,99+10,6%268,10,17%256,623,51%
2018220,92+6,51%294,23162,89210,1211,4%207,21+61,44%162,8920,43%189,48+4,42%218,94+13,41%223,0736,91%218,072,19%294,23+37,02%225,22+24,15%167,26+5,28%268,55+38,99%265,96+21,17%
2017207,42−4,48%353,55128,35237,160,16%128,3526,2%204,7312,04%181,46+3,24%193,04+21,19%353,55+31,81%222,967,59%214,7315,11%181,4121,81%158,87+23,53%193,2213,84%219,4921,33%
2016217,14−8,79%279,02128,61237,5313,5%173,9139,95%232,74+34,31%175,77+4,09%159,2828,4%268,236,88%241,2832,57%252,96+6,13%232,02+8,58%128,6131,59%224,26+7,42%279,02+19,59%
2015238,07−10,36%357,85168,86274,61+9%289,58+104,5%173,2916,67%168,8613,6%222,4763,92%288,04+2,75%357,85+53,62%238,357,92%213,7+4,47%187,99208,76233,31
2012265,58−15,92%616,61141,6251,9455,54%141,63,39%207,95+3,33%195,444,6%616,61+186,55%280,33+16,24%232,9533,27%258,8531,18%204,5625,94%···
2011315,87+33,44%616,39146,57566,69+116,75%146,5752,52%201,26+3,2%204,86+21,11%215,18+32,99%241,160,32%349,08+11,42%376,14+61,49%276,2+17,13%173,7420,42%423,22+115,54%616,39+101,59%
2010236,71·313,29161,8261,45308,72195,02169,16161,8241,94313,29232,92235,81218,33196,36305,75

15 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo quốc gia.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế