Morocco

Morocco kỳ 06-2026 đạt 1.017,73 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo quốc gia (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 09:41

Chỉ tiêu này trong bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo quốc gia

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Morocco1.017,731.013,151.049,97743,59931,791.026,6956,79875,07885,67939,25
Tanzania1.310,041.082,171.027,14829,27996,62950,921.174,94973,7826,98861,55
Kenya1.110,561.061,93927,28821,78960,9885,571.112,91910,35622,2819,23

Morocco theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2026963,81+17,12%1.049,97743,591.026,6+9,3%931,79+96,04%743,59+10,78%1.049,97+45,87%1.013,15+15,27%1.017,73+18,88%······
2025822,95+27,61%956,79475,29939,27+28,55%475,294,71%671,23+25,47%719,8+0,88%878,92+28,67%856,08+43,49%747,79+17,5%930,17+49,41%939,25+64,28%885,67+30,03%875,07+26,35%956,79+23,19%
2024644,89+19,94%776,67498,77730,68+35,84%498,77+63,93%534,971,3%713,5+24,26%683,1+9,15%596,6+1,19%636,42+17,74%622,58+17,56%571,753,52%681,12+42,3%692,58+25,29%776,67+32,94%
2023537,68+14,79%625,82304,26537,91,44%304,2617,45%542,04+36,45%574,22+41,43%625,82+0,34%589,58+12,73%540,51+3,61%529,57+27,37%592,59+28,46%478,66+7,29%552,78+17,75%584,23+32,05%
2022468,42+0,65%623,68368,58545,75+16,99%368,58+22,61%397,25+17,79%406,026,21%623,68+5,31%522,98+10,97%521,672,26%415,7610,64%461,30,74%446,1615,75%469,475%442,4510,87%
2021465,39+33,81%592,21300,61466,47+6,03%300,61+139,05%337,25+11,77%432,92+26,38%592,21+91,42%471,29+38,22%533,72+57,48%465,25+40,12%464,73+32,63%529,56+40,16%494,19+20,12%496,421,24%
2020347,8+3,45%502,64125,75439,94+17,97%125,7543,42%301,75+15,52%342,56+2,56%309,3826,22%340,98+7,27%338,923%332,043,73%350,38+24,79%377,82+18,46%411,42+20,18%502,64+6,82%
2019336,21+9,61%470,55222,25372,91+23,97%222,2535,95%261,22+21,38%334,01+4,93%419,34+10,84%317,889,63%349,41+32,95%344,91+24,92%280,788,68%318,95+9,84%342,34+20,55%470,55+34,92%
2018306,74+15,89%378,31215,21300,8+4,92%346,97+186,86%215,2115,56%318,32+16,73%378,31+6,66%351,76+20,25%262,820,09%276,12+11,95%307,47+52,93%290,39+21,1%283,98+2,59%348,764,81%
2017264,69+3,15%366,4120,96286,71+45,14%120,9640,48%254,86+22,96%272,7+5,94%354,69+7,49%292,52+0,38%263,0716,88%246,6511,29%201,0612,99%239,79+6,95%276,82+7,49%366,4+28,56%
2016256,6+6,28%329,98197,54197,5421,31%203,2322,58%207,27+29,36%257,41+15,78%329,98+32,48%291,42+14,26%316,49+51,29%278,02+16,25%231,083,13%224,21+0,47%257,52+6,73%285,0117,54%
2015241,43−7,01%345,62160,23251,05+3,83%262,49+114,98%160,2330,01%222,3221,85%249,0831,57%255,0418,19%209,218,03%239,1711,9%238,567,12%223,16241,28345,62
2012259,62+2,36%363,97122,1241,795,48%122,111,71%228,94+10,21%284,49+10,81%363,97+28,75%311,76+1,74%255,2228,8%271,475,58%256,86+10,33%···
2011253,64+22,47%358,46138,3255,82+38,95%138,317,01%207,73+24,84%256,74+30,09%282,7+28,17%306,43+28,66%358,46+61,1%287,52+46,41%232,81+18,03%230,27+39,9%215,888,89%270,997,92%
2010207,1·294,29164,59184,1166,65166,4197,36220,56238,16222,5196,38197,24164,59236,94294,29

15 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo quốc gia.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế