Trung Quốc xuất khẩu sang Luxembourg
Trung Quốc xuất khẩu sang Luxembourg kỳ 07-2026 đạt 33,77 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Xuất khẩu theo quốc gia (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 07-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Xuất khẩu theo quốc gia
| Chỉ tiêu | 07-2026 | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Châu Âu | |||||||||||
| Luxembourg | 33,77 | 50,71 | 55,72 | 65,6 | 41,57 | 96,84 | 65,48 | 181,02 | 253,02 | 152,68 | |
| Bắc Macedonia | 43,68 | 42,94 | 33,69 | 54,58 | 46,67 | 36,95 | 32,2 | 33,16 | 31,5 | 30,59 |
Hiểu về trung Quốc xuất khẩu sang Luxembourg
Biểu đồ ghi nhận quy mô dòng tiền và hàng hóa xuất khẩu có điểm kết thúc hành trình tại Luxembourg, tách biệt rõ ràng với các luồng vận chuyển hướng đến những trung tâm tài chính hoặc quốc gia công nghiệp lân cận trong khu vực. Phạm vi của chỉ tiêu này bao gồm tất cả các nhóm hàng mà nền kinh tế đại lục xuất sang thị trường này tính theo đơn vị tiền tệ chung.
Người quan sát nên lưu ý bản chất ước tính của những dữ liệu vừa được phát hành gần nhất, bởi chúng thường được rà soát và tinh chỉnh trong các kỳ báo cáo sau. Để đánh giá đúng xu hướng vận động, việc đặt con số hiện tại cạnh kết quả của cùng kỳ năm trước là phương pháp tối ưu hơn so với việc so sánh với kỳ liền trước.
Câu hỏi thường gặp
- Chỉ tiêu này đo lường dòng hàng đi đâu?
- Dữ liệu thể hiện lượng hàng hóa đi từ đại lục đến thị trường Luxembourg.
- Dữ liệu được cập nhật với chu kỳ thế nào?
- Các giá trị này được thống kê và công bố theo từng tháng.
- Làm thế nào để tránh bẫy so sánh ngắn hạn?
- Nên dùng phép so sánh cùng kỳ năm trước thay vì tháng liền trước để thấy rõ xu hướng thực tế.