Luxembourg

Luxembourg kỳ 06-2026 đạt 50,71 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo quốc gia (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 09:41

Chỉ tiêu này trong bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo quốc gia

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Luxembourg50,7155,7265,641,5796,8465,48181,02253,02152,6877,11
Burkina Faso129,56129,7285,5383,79117,6798,14119,7105,2571,15104,15
Rwanda92,0666,6650,9245,459,0668,7465,7568,0840,7659,33

Luxembourg theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
202662,65−18,44%96,8441,5765,48+70,95%96,84+190,34%41,57+18,27%65,6+60,16%55,72+32,92%50,71+165,96%······
202576,82+112,09%253,0219,0738,3+4,04%33,358,84%35,15+18,31%40,96+17,18%41,92+19,6%19,0747,8%23,2736,52%26,0130,7%77,11+395,71%152,68+188,44%253,02+611,83%181,02+286,94%
202436,22−3,39%52,9315,5636,8215,17%36,59+14,49%29,7114,77%34,969,79%35,051,86%36,52+6,07%36,65+41,72%37,53+50,4%15,5643,9%52,93+10,77%35,5522,92%46,7819,78%
202337,49−14,19%58,3224,9643,47,09%31,9613,12%34,869,68%38,759,05%35,710,93%34,4328,32%25,8637,8%24,9660,51%27,7330,13%47,79+53,76%46,1111,27%58,32+21,58%
202243,69−63,62%63,231,0846,7166,69%36,7980,08%38,5973,86%42,6167,92%36,0564,01%48,0449,24%41,5876,51%63,241,64%39,6959,6%31,0877,97%51,9726,01%47,97+3,74%
2021120,11+51,8%184,7146,24140,21+165,69%184,71+599,07%147,63+126,44%132,8219,13%100,17+13,53%94,64+103,05%177,02+150,76%108,29+123,81%98,26+105,31%141,05+22,04%70,2436,32%46,2459,18%
202079,12−38,75%164,2526,4252,7787,6%26,4290,32%65,269,65%164,2514,1%88,23+203,96%46,61+5,83%70,59+88,26%48,38+4,92%47,8626,68%115,58+64,04%110,31+42,1%113,27+49,85%
2019129,18+92,43%425,6329,03425,63+917,16%272,94+435,23%214,79+171,12%191,2+314,54%29,0331,38%44,0415,93%37,531,98%46,1122,77%65,286,83%70,463,64%77,63+11,11%75,5954,14%
201867,13+14,93%164,8141,8541,85+14,49%50,99+38,92%79,22+32,39%46,12+7,74%42,3+33,84%52,39+7,66%55,1333,97%59,71+18,41%70,06+33,19%73,12+1,58%69,8736,64%164,81+116,87%
201758,41−44,18%110,2731,6136,5569,12%36,7166,88%59,8465,95%42,8156,78%31,6163,79%48,6657,08%83,4926,19%50,4350,34%52,630,72%71,9825,96%110,27+32,81%75,995,23%
2016104,64−45,95%175,7575,93118,3441,39%110,8329,26%175,7530,54%99,0548,8%87,2843,95%113,3619,58%113,1147,96%101,5617,78%75,9354,73%97,2362,14%83,0367,43%80,1960,12%
2015193,6+11,23%256,82123,51201,919,53%156,6751,85%253,01+31,72%193,485,44%155,71+40,76%140,97+3,92%217,36+73,22%123,51+0,97%167,73+68,59%256,82254,95201,07
2012174,06+30,87%325,3799,49250,9+714,69%325,37+747,34%192,08+112,06%204,61+266,98%110,62+234,83%135,65+141,31%125,4821,2%122,3242,85%99,4944,3%···
2011133+61,6%349,4930,830,879,58%38,470,81%90,5818,98%55,7519,58%33,0473,37%56,22+2,33%159,24+244,1%214,03+299,09%178,61+301,93%102,83+20,83%349,49+419,02%286,98+494,22%
201082,3·150,8344,44150,83131,56111,869,33124,0954,9446,2853,6344,4485,167,3448,3

15 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo quốc gia.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế