Israel

Israel kỳ 06-2026 đạt 1.534,14 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo quốc gia (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 09:41

Chỉ tiêu này trong bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo quốc gia

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Israel1.534,141.327,851.400,92909,921.545,561.604,11.567,861.450,121.266,121.398,46
Nigeria2.955,032.795,152.556,732.157,62.225,192.463,082.761,942.197,582.051,912.093,59
Colombia2.151,441.830,741.686,471.422,431.570,771.823,871.632,111.553,811.510,481.672,72

Israel theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20261.387,08+0,33%1.604,1909,921.604,10,88%1.545,56+64,28%909,9237,12%1.400,92+12,57%1.327,858,34%1.534,14+2,51%······
20251.382,53+15,96%1.618,35940,81.618,35+45,3%940,8+19,53%1.447,03+52,48%1.244,49+16,52%1.448,71+11,26%1.496,62+13,77%1.256,161,2%1.455,59+9,23%1.398,46+15,12%1.266,1225,3%1.450,12+39,11%1.567,86+28,96%
20241.192,27−4,52%1.695,02787,051.113,8432,54%787,0514,85%948,9831,72%1.068,0216,63%1.302,0613,58%1.315,48+2,67%1.271,36+1,57%1.332,556,16%1.214,748,42%1.695,02+54,57%1.042,42+2,59%1.215,77+44,84%
20231.248,71−7,96%1.651,19839,391.651,19+4,54%924,2627,24%1.389,8+17,06%1.281,07+9,7%1.506,68+9,65%1.281,313,13%1.251,7118,39%1.420,03+16,05%1.326,38+4,31%1.096,622,23%1.016,0832,57%839,3934,49%
20221.356,74+8,04%1.579,421.167,741.579,42+23,32%1.270,24+23%1.187,27+29,1%1.167,74+4,97%1.374,06+11,75%1.474,97+14,02%1.533,74+11,91%1.223,64,15%1.271,558,96%1.410+25,96%1.506,97+4,66%1.281,3319,77%
20211.255,75+33,9%1.597,14919,651.280,71+17,07%1.032,74+292,07%919,65+28,76%1.112,44+24,74%1.229,62+24,87%1.293,57+27,38%1.370,55+24,75%1.276,54+46,46%1.396,69+30,77%1.119,42+20,74%1.439,93+30,26%1.597,14+31,01%
2020937,8+17,04%1.219,11263,411.093,97+16,05%263,4150,64%714,24+1,02%891,78+19,63%984,69+14,29%1.015,51+26,45%1.098,68+19,4%871,6+4,82%1.068,09+32,88%927,13+31,89%1.105,41+37,27%1.219,11+27,28%
2019801,25+3,67%957,8533,62942,66+16,47%533,6234,97%707+27,14%745,485,96%861,56+1,71%803,094,58%920,18+4,38%831,54+8,25%803,78+4,41%702,97+11,2%805,27+6,8%957,8+19,53%
2018772,87+3,99%881,54556,08809,37+7,59%820,63+85,35%556,0817,42%792,7+1,09%847,040,39%841,61+14,04%881,54+1,85%768,14+0,34%769,84+0,22%632,1910,21%753,97+3,13%801,324,94%
2017743,19+9,01%865,51442,74752,28+5,29%442,7417,53%673,37+21,17%784,15+10,09%850,39+21,78%738+8,87%865,51+11,65%765,547,88%768,14+16,13%704,06+12,59%731,11+16,1%842,94+10,49%
2016681,75−5,05%831,01536,87714,4910,42%536,8727,17%555,72+19,26%712,25+7,7%698,2715,67%677,8615,35%775,17+9,09%831,01+2,72%661,4714,98%625,330,36%629,74+0,32%762,881,21%
2015718+21,02%827,98465,96797,6+29,31%737,17+128,25%465,9618,76%661,3+9,69%827,98+28,55%800,76+21,25%710,58+11,74%809,04+30,01%778+17,74%627,59627,74772,23
2012593,3+5,56%660,76322,97616,79+0,4%322,972,32%573,56+4,03%602,9+8,3%644,09+19,68%660,4+24,05%635,9212,39%622,281,68%660,76+18,73%···
2011562,07+33,88%725,86330,65614,37+48,87%330,656,28%551,36+68,02%556,67+46,22%538,18+21,89%532,37+18,73%725,86+48,02%632,94+40,46%556,53+37,98%500,02+26,49%558,75+20,28%647,19+37,83%
2010419,83·490,39328,15412,68352,81328,15380,7441,52448,37490,39450,63403,33395,3464,55469,54

15 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo quốc gia.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế