Iran

Iran kỳ 06-2026 đạt 178,99 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo quốc gia (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 09:41

Chỉ tiêu này trong bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo quốc gia

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Iran178,99163,59110,571,82379,16692,22697,74759,91456,45420,1
Liberia2.045,481.840,661.678,431.586,761.245,771.826,561.873,152.288,171.196,852.388,99
Hy Lạp874,23743,98863,97656,33713,321.012,9903,78735,53683,24697,99

Iran theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2026266,04−53,92%692,2271,82692,2226,22%379,1629,4%71,8289,54%110,575,57%163,5973,05%178,9959,89%······
2025577,4−22,61%938,16359,18938,1626,52%537,0830,81%686,793,52%452,3439,67%607,01+0,99%446,2131,92%359,1842,91%567,857,08%420,137,81%456,4527,19%759,91+2,99%697,7422,63%
2024746,14−10,68%1.276,78601,081.276,78+40,36%776,21+63,19%711,8551,31%749,823,81%601,0832,31%655,4416,49%629,145,72%611,1518,35%675,5410,29%626,9416,37%737,8823,59%901,87+7,25%
2023835,4+8,09%1.462475,65909,62+11,83%475,65+0,19%1.462+148,5%779,55+30,62%888,01+21,55%784,8311,91%667,2932,9%748,4725,21%753,05+1,54%749,7+14,69%965,69+5,18%840,923,46%
2022772,88+14,92%1.000,8474,76813,39+9,82%474,7618,27%588,32+30,83%596,79+8,01%730,55+24,72%890,98+41,72%994,4+59,4%1.000,8+37,33%741,61+22%653,712,66%918,153,93%871,05+0,39%
2021672,55−4,96%955,76449,7740,6535,6%580,91+140,28%449,738,91%552,5529,32%585,7622,99%628,68+11,47%623,8328,75%728,7711,75%607,878,63%748,45+19,46%955,76+57,5%867,66+31,97%
2020707,65−11,45%1.150,11241,761.150,11+59,29%241,7643,49%736,12+7,1%781,7421,76%760,6114,93%563,9930,82%875,65,4%825,839,24%665,2620,97%626,51+6,09%606,8432,71%657,4624,84%
2019799,17−31,2%999,1427,85722,0158,32%427,8570,87%687,3434,73%999,125,73%894,1336,14%815,2341,29%925,622,99%909,9324,88%841,7410,32%590,5449,7%901,82+41,91%874,7+123,96%
20181.161,64−24,99%1.732,09390,561.732,0911,23%1.468,94+77,71%1.053,0622,53%1.345,1911,82%1.400,176,55%1.388,4616,22%1.201,8822,98%1.211,3425,14%938,629,04%1.173,9425,92%635,560,85%390,5681,01%
20171.548,72+13,19%2.057,04826,571.951,26+57,47%826,5715,95%1.359,31+50,04%1.525,57+23,41%1.498,3+7,22%1.657,24+13,51%1.560,55+13,54%1.618,15+4,27%1.322,76+7,21%1.584,711,46%1.623,160,27%2.057,04+14,24%
20161.368,22−7,61%1.800,58905,941.239,1544,97%983,4436,09%905,94+1,6%1.236,164,75%1.397,4320,78%1.460,05+2,16%1.374,436,48%1.551,93,35%1.233,7919,21%1.608,16+36,1%1.627,63+36,45%1.800,58+11,15%
20151.480,84+57,05%2.251,66891,692.251,66+107,85%1.538,81+82,3%891,69+43,04%1.297,81+92,93%1.764,02+91,82%1.429,15+42,67%1.469,69+46,63%1.605,66+36,83%1.527,17+30,99%1.181,591.192,861.619,99
2012942,94−23,55%1.173,43623,371.083,2926,65%844,12+37,74%623,3736,99%672,6835,16%919,6227,29%1.001,7513,82%1.002,3531,14%1.173,4319,09%1.165,852,08%···
20111.233,34+33,36%1.483,61612,811.476,81+53,4%612,8123,71%989,39+60,96%1.037,45+35,98%1.264,79+43,23%1.162,38+14,39%1.455,71+47,72%1.450,33+54,82%1.190,67+31,05%1.213,53+52,99%1.462,55+32,7%1.483,61+11,64%
2010924,82·1.328,94614,7962,73803,23614,7762,95883,031.016,11985,43936,78908,53793,191.102,161.328,94

15 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo quốc gia.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế