Hy Lạp

Hy Lạp kỳ 06-2026 đạt 874,23 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo quốc gia (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 09:41

Chỉ tiêu này trong bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo quốc gia

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Hy Lạp874,23743,98863,97656,33713,321.012,9903,78735,53683,24697,99
Panama1.407,211.105,581.127,44910,19792,071.243,041.055,361.017,191.000,731.510,94
Algeria1.500,111.203,541.253,611.104,061.292,091.679,151.630,651.220,261.125,381.117,84

Hy Lạp theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2026810,79−13,79%1.012,9656,331.012,918,05%713,32+18,67%656,3329,18%863,9716,88%743,9837,13%874,2335,22%······
2025940,51−4,4%1.349,55601,121.235,931,6%601,1232,77%926,75+14,84%1.039,42+13,41%1.183,42+1,61%1.349,55+17,76%955,41+1,79%974,02+2,95%697,9910,78%683,2432,83%735,5327,1%903,782,63%
2024983,81−7,5%1.256,02782,341.256,024,17%894,11+59,81%807,0135,46%916,4925,31%1.164,689,18%1.146,047,66%938,6411,42%946,095,25%782,3410,55%1.017,17+22,1%1.009,02+2,7%928,1518,8%
20231.063,55−0,24%1.310,62559,481.310,62+17,28%559,4843,56%1.250,48+60,23%1.227,09+12,89%1.282,43+4,81%1.241,0913,99%1.059,669,29%998,489,04%874,6113,07%833,0812,56%982,54,38%1.143,08+27,31%
20221.066,07+17,43%1.442,98780,451.117,51+49,44%991,23+57,69%780,45+39,39%1.087+70,31%1.223,52+19,56%1.442,98+42,72%1.168,14+14,4%1.097,76+16,9%1.006,08+0,9%952,782,66%1.027,478,27%897,8626,94%
2021907,82+54,82%1.228,86559,88747,792,43%628,59+260,71%559,88+34,02%638,24+55,88%1.023,32+83,8%1.011,05+49,93%1.021,08+38,01%939,05+35,41%997,06+60,92%978,78+94,95%1.120,09+76,73%1.228,86+44,76%
2020586,38−9,09%848,88174,27766,37+3,43%174,2750,78%417,7631,12%409,4330,2%556,7622,66%674,3516,09%739,856,44%693,46+13,58%619,61+2,95%502,0716,73%633,782,06%848,88+25,71%
2019645,01+19,11%803,66354,05740,98+32,72%354,0531,86%606,5+31,65%586,55+23,4%719,91+40,08%803,66+27,96%790,74+30,83%610,54+19,39%601,88+10,66%602,94+31,06%647,12+8,9%675,26+7,44%
2018541,53+36,77%628,47460,04558,29+56,96%519,58+100,4%460,7+40,74%475,32+46,4%513,92+31,56%628,04+52,74%604,43+65,4%511,39+31,3%543,88+36,52%460,04+28,11%594,25+24,44%628,479,24%
2017395,93+13,05%692,43259,28355,69+16,08%259,2811,03%327,355,24%324,679,68%390,65+19,66%411,18+9,42%365,42+2,59%389,48+3,71%398,4+10,77%359,11+19,77%477,53+60,78%692,43+35,93%
2016350,22+14,67%509,42291,43306,4214,92%291,4310,66%345,46+32,74%359,45+37,11%326,45+15,64%375,79+1,8%356,21+41,36%375,55+64%359,68+18,25%299,82+0,71%297,015,4%509,42+24,87%
2015305,42+0,98%407,96228,99360,17+42,23%326,19+53,08%260,260,25%262,1621,17%282,313,81%369,142,67%251,9814,43%228,9946,14%304,16+28,91%297,71313,97407,96
2012302,46−8,11%425,15213,09253,2325,03%213,0923,02%260,9240,02%332,58+5,66%327,520,92%379,25+45,8%294,4935,73%425,15+34,3%235,9436,67%···
2011329,17−0,23%458,23225,98337,7732,06%276,832,71%435,03+55,62%314,772,86%330,5624,88%260,1218,25%458,23+38,43%316,57+11,97%372,56+69,42%256,8413,34%225,9820,03%364,82+31,98%
2010329,94·497,15219,9497,15411,33279,54324,04440,04318,19331,03282,73219,9296,37282,57276,41

15 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo quốc gia.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế