Ethiopia

Ethiopia kỳ 06-2026 đạt 346,9 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo quốc gia (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 09:41

Chỉ tiêu này trong bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo quốc gia

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Ethiopia346,9304,77321,09303,2259,95369,7353,73407,4374,63339,33
Togo484,74449,27380,22252,57428,62419,62466,8402,42259,57315,61
Djibouti449,19340,56421,09311,77366,93527,57371,99394,73327,81307,69

Ethiopia theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2026317,6−3,17%369,7259,95369,7+24,34%259,95+44,14%303,2+13,36%321,09+31,95%304,77+13,53%346,912,67%······
2025327,99+25,22%456,58180,35297,331,2%180,3521,87%267,46+14,04%243,332,68%268,463,85%397,24+65,62%456,58+79,78%350,1+32,8%339,33+47,67%374,63+37,27%407,4+52,83%353,73+10,19%
2024261,94+21,42%321229,79300,95+53,88%230,84+71,63%234,5324,39%250,04+5,37%279,2+25,63%239,86+14,88%253,96+20,07%263,64+29,17%229,79+11,37%272,92+26,59%266,57+26,36%321+38,55%
2023215,73+18,56%310,19134,5195,5724,73%134,5+63,37%310,19+76,34%237,29+102,57%222,24+12,73%208,78+8,22%211,51+6,23%204,117,53%206,33+2,27%215,59+32,1%210,96+19,48%231,69+17,64%
2022181,97−2,09%259,8382,33259,83+19,99%82,3338,83%175,915,6%117,1416,97%197,15+88,41%192,93+28,46%199,11+3,64%220,7329,4%201,76+41,36%163,235,04%176,5613,48%196,95+1,47%
2021185,85−0,14%312,65104,63216,54+0,1%134,59+73,35%186,35+10,63%141,0923,72%104,6350,95%150,1925,24%192,11+0,56%312,65+78,62%142,7223,6%251,22+33,44%204,07+10,25%194,0920,94%
2020186,11−3,88%245,577,64216,31+4,1%77,6418,79%168,45+36,4%184,96+22,22%213,32+40,29%200,9+34,87%191,04+4,71%175,04+12,08%186,81+11,02%188,26+7,07%185,09+13,49%245,558,98%
2019193,62−8,19%598,4795,6207,79+2,14%95,647,78%123,49+53,16%151,345,72%152,062,79%148,967,84%182,4512,97%156,1724,28%168,2631,82%175,8238,8%163,0850,76%598,47+96,87%
2018210,91−5,02%331,2180,63203,4540,54%183,08+42,46%80,6361,78%160,5232,69%156,4134,63%161,6339,19%209,6230,52%206,2410,46%246,81+44,2%287,29+123,25%331,21+106,15%303,99+23,12%
2017222,05−17,1%342,13128,51342,13+9,55%128,5141,37%210,9416,61%238,471,04%239,2613,98%265,8117,01%301,68+6,78%230,34+12,84%171,1642,63%128,6844,01%160,6732,26%246,926,99%
2016267,84−6,59%338,17204,14312,3220,69%219,1928,44%252,96+61,08%240,98+17,12%278,14+21,26%320,29+42,25%282,53+26,07%204,1440,62%298,31+5,11%229,8120,36%237,1940,4%338,1712,21%
2015286,74+148,95%397,97157,04393,81+303,94%306,3+240,48%157,04+96,97%205,75+101,45%229,38+100,35%225,16+12,6%224,1+77,75%343,8+219,45%283,81+138,19%288,55397,97385,18
2012115,18+54,06%199,9679,7397,49+61,07%89,96+148,51%79,73+26,15%102,14+86,77%114,49+85,03%199,96+178,18%126,08+107,11%107,6213,07%119,15+38,1%···
201174,76−25,81%123,836,260,5364,71%36,262,34%63,221,92%54,6952,17%61,8829,95%71,882,05%60,8850,48%123,825,79%86,289,44%110,69+93,15%90,66+43,35%76,463,13%
2010100,76·171,5357,31171,5396,1280,94114,3588,3373,39122,93166,8395,2757,3163,2578,93

15 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo quốc gia.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế