El Salvador

El Salvador kỳ 06-2026 đạt 217,61 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo quốc gia (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 09:41

Chỉ tiêu này trong bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo quốc gia

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
El Salvador217,61177,84204,35138,45162,21236,84203,15281,98244,55149,51
Sierra Leone141,33113,991,7286,277,9118,4791,8103,1174,3480,15
Madagascar167,3172,45154,21113,79123,9135,63116,39123,6698,15125

El Salvador theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2026189,55+4,51%236,84138,45236,84+32,97%162,21+46,24%138,4511,48%204,35+0,86%177,84+9,48%217,61+31,52%······
2025181,38+21,65%281,98110,92178,12+28,08%110,92+10,3%156,4+38,29%202,6+61,17%162,44+2,11%165,46+6,35%178,65+2,3%142,758,26%149,5116,7%244,55+47,33%281,98+92,03%203,15+17,1%
2024149,09+9,53%179,49100,56139,076,08%100,56+15,81%113,124,47%125,717,23%159,08+10,36%155,59+21,07%174,64+15,6%155,62,04%179,49+24,56%165,99+34,25%146,84+4,21%173,48+42,06%
2023136,12−0,85%158,8486,83148,07+16,66%86,834,34%149,74+18,21%135,51+4,4%144,1510,08%128,5123,98%151,0714,08%158,84+20,14%144,1+4,74%123,6415,25%140,91+12,45%122,124,01%
2022137,3+10,03%175,8390,78126,93+6,88%90,78+8,99%126,68+9,45%129,80,29%160,3+23,88%169,05+42,83%175,83+16,28%132,21+9,1%137,58+1,26%145,89+16,59%125,31+4,42%127,2214,19%
2021124,78+59,59%151,2183,29118,75+16,67%83,29+156,01%115,74+51,75%130,18+66,49%129,4+80,61%118,36+65,68%151,21+80,81%121,18+78,82%135,87+74,16%125,13+38,28%120+33,57%148,27+53,42%
202078,19−6,29%101,7932,53101,79+14,53%32,5334,87%76,27+9,7%78,196,34%71,6517,12%71,4420,71%83,6318,81%67,7731,02%78,0213,33%90,49+13,48%89,84+17,96%96,64+12,73%
201983,44+7,98%10349,9588,88+48,62%49,9516,59%69,53+24,17%83,48+20,27%86,45+13,48%90,099,62%103+12,73%98,24+7,84%90,01+8,09%79,7411,07%76,16+3,79%85,72+10,64%
201877,27+20,02%99,6955,9959,87,82%59,89+75,62%55,996,42%69,4111,26%76,18+23,29%99,69+53,51%91,37+24,69%91,1+31,21%83,27+28,17%89,66+38,82%73,38+9,86%77,48+11,1%
201764,38+0,03%78,2234,164,87+0,51%34,15,81%59,83+20,24%78,22+35,36%61,7813,9%64,94+16,72%73,27+19,46%69,437,48%64,9717,52%64,5917,75%66,7911,95%69,74+3,93%
201664,36+6,28%78,7736,264,547,29%36,223,89%49,76+29,53%57,79+7,46%71,763,54%55,64+11,43%61,34+0,59%75,04+11,13%78,77+13,23%78,53+11,91%75,86+33,74%67,11,37%
201560,56+44,92%74,3938,4269,62+93,66%47,57+118,38%38,429,31%53,78+33,79%74,39+63,75%49,93+9,65%60,97+38,95%67,52+41,8%69,57+30,46%70,1756,7268,04
201241,79+11,51%53,3221,7835,95+0,85%21,78+28,3%42,36+36,78%40,29,5%45,43+2,37%45,53+19,38%43,88+5,29%47,62+20,89%53,32+28,74%···
201137,47+23,14%44,4216,9835,64+79,37%16,9822,11%30,97+13,25%44,42+73,87%44,37+15,57%38,14+21,16%41,67+8,32%39,39+24,08%41,42+35,46%36,58+25,95%41,01+5,54%39,09+21,93%
201030,43·38,8619,8719,8721,827,3525,5438,3931,4838,4831,7430,5829,0438,8632,06

15 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo quốc gia.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế