Ecuador

Ecuador kỳ 06-2026 đạt 794,94 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo quốc gia (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 09:41

Chỉ tiêu này trong bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo quốc gia

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Ecuador794,94725,43796,03588,52743,57761,6766,08698,68691,34716,07
Uzbekistan1.465,621.293,471.307,581.158,951.073,91.350,811.412,931.435,491.222,441.429,19
Romania928,4865,99895,16766,41866,3875,55888,7787,47694,51787,42

Ecuador theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2026735,01+13,35%796,03588,52761,6+25,49%743,57+104,39%588,522,92%796,03+32,05%725,43+14%794,94+21,28%······
2025648,46+30,37%766,08363,8606,9+27,13%363,815,97%606,24+63,54%602,83+40,57%636,33+24,57%655,47+18,16%690,16+32,74%747,57+40,03%716,07+35,88%691,34+30,12%698,68+33,98%766,08+36,89%
2024497,38+1,84%559,62370,69477,43,96%432,95+39,12%370,6931,67%428,8612,83%510,824,06%554,72+3,27%519,92+1,31%533,85+2,83%526,98+1,36%531,3+14,21%521,47+2,66%559,62+32,29%
2023488,4−5,79%542,51311,22497,11+1,96%311,2214,39%542,51+19,51%491,97+23,04%532,43+8,82%537,165,77%513,1816,19%519,1616,36%519,97,06%465,2127,47%507,958,3%423,019,8%
2022518,41+14,78%641,42363,55487,57+39,13%363,55+34,97%453,94+18,59%399,844,65%489,28+18,33%570,05+0,13%612,33+12,32%620,72+27,02%559,4+25,21%641,42+53,93%553,90,58%468,9616,39%
2021451,67+66,65%569,31269,35350,45+13,44%269,35+155,06%382,78+35,63%419,32+121,34%413,49+46,67%569,31+94,88%545,17+116,98%488,69+76,64%446,78+69,27%416,7+41,3%557,12+57,22%560,87+59,81%
2020271,03−10,37%354,37105,61308,92+3,69%105,6142,74%282,2210,57%189,4535,43%281,926,11%292,13+4,19%251,2628,31%276,6515,03%263,9512,02%294,98,19%354,372,49%350,96+18,61%
2019302,38−2,4%363,41184,44297,92+16,61%184,4437,67%315,59+34,15%293,391,66%300,250,44%280,3925,48%350,48+12,03%325,616,61%300,0111,85%321,19+1,39%363,41+14,69%295,9+6,56%
2018309,82+25,47%390,46235,25255,48+13,66%295,92+110,74%235,25+4,91%298,33+34,94%301,59+13,42%376,28+32,41%312,84+33,71%390,46+43,27%340,34+26,91%316,78+19,58%316,87+9,96%277,68+1,03%
2017246,93+31,33%288,16140,42224,78+28,58%140,42+14,74%224,24+45,08%221,09+27,33%265,91+56,43%284,17+68,58%233,97+24,9%272,53+28,88%268,18+34,5%264,91+34,44%288,16+4,86%274,85+23,61%
2016188,03−21,96%274,81122,38174,8239,81%122,3857,06%154,5722,8%173,6330,59%169,9932,4%168,5720,63%187,3227,72%211,4618,63%199,3913,07%197,0418,52%274,81+49,17%222,352,18%
2015240,95+12,93%290,45184,22290,45+59,87%285,03+100,93%200,2116,57%250,16+47,47%251,453,09%212,397,52%259,15+10,69%259,87+16,89%229,365,02%241,83184,22227,3
2012213,36+15,06%259,48141,86181,68+25,14%141,86+82,61%239,99+59,47%169,63+9,13%259,48+58,86%229,67+39,42%234,13+11,99%222,329,69%241,473,47%···
2011185,43+48,73%250,1677,68145,18+42,51%77,684,36%150,49+70,28%155,45+39,72%163,33+37,12%164,73+14,8%209,06+37,61%246,18+87,96%250,16+81,52%218,47+56,2%221,7+40,43%222,68+68,31%
2010124,67·157,8781,22101,8881,2288,38111,26119,11143,5151,93130,97137,81139,87157,87132,31

15 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo quốc gia.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế