Châu Phi khác (Other Africa, nes)

Châu Phi khác (Other Africa, nes) kỳ 12-2024 đạt 0 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo quốc gia (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 12-2024. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 09:41

Chỉ tiêu này trong bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo quốc gia

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Châu Phi khác (Other Africa, nes)
Bắc Mỹ và Trung Mỹ khác (nes)
Montserrat0,010,120,20,140,110,130,160,0900,11

Châu Phi khác (Other Africa, nes) theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20240,15−91,38%0,3400,1589,37%0,19+53,43%0,0395,5%099,77%0,25+47,89%0,3429,33%0,377,88%0,2330,69%0,0299,9%0,2+28,18%0,146,67%099,8%
20231,75+623,73%15,310,121,43+57.349,02%0,12+2.321,5%0,61+1.474,55%0,5737,19%0,17+285,53%0,49+456,81%1,34+17.350,73%0,3470,73%15,31+18.958,14%0,1634,06%0,19+18,12%0,28+51,68%
20220,24−14,93%1,150098,68%0,0176,33%0,0442,02%0,9+4,72%0,0484,1%0,0978,81%0,0197,33%1,15+372,87%0,08+54,2%0,24+19,73%0,1664,51%0,1947,1%
20210,28+7,29%0,860,020,1938,08%0,0266,96%0,0732,71%0,86+1.275,13%0,27+750,82%0,41+271,58%0,2910,37%0,2472,13%0,05+1.097,49%0,252,52%0,458,89%0,359,15%
20200,26−14,75%0,8700,3132,62%0,0772,85%0,156,73%0,0681,57%0,0392,95%0,11+57,05%0,3237,47%0,87+381,23%098,95%0,42+69,21%0,49+10,95%0,39+182,34%
20190,31−51,8%0,510,070,455,76%0,2454,18%0,2345,26%0,3468,34%0,4556,68%0,0789,83%0,5158,09%0,1880,69%0,41+12,01%0,25+42,45%0,45+32,59%0,1469,64%
20180,64−31,94%1,230,180,4864,82%0,534,83%0,4250,37%1,0729,53%1,04+39,2%0,6913,69%1,23+41,17%0,9463,29%0,3747,69%0,1877,84%0,3429,19%0,46+240,26%
20170,95−78,31%2,550,131,37+211,42%0,5612,03%0,84+81,33%1,53+74,61%0,7597,53%0,838,04%0,8727,46%2,55+19,93%0,757,87%0,7932,09%0,4748,21%0,1398,81%
20164,37+454,31%30,40,440,4475,16%0,63+266,2%0,4727,62%0,8725,94%30,4+2.123,2%1,3+227,44%1,2+52,87%2,13+234,23%1,67+1.045,66%1,170,9211,25
20120,79+71,32%1,770,151,77+355,7%0,1716,72%0,64+57,77%1,18+150,1%1,37+168,79%0,415,82%0,78+59,95%0,64+44,49%0,1585,71%···
20110,46−9,63%1,020,210,39+55,12%0,21+216,27%0,41+236,88%0,473,15%0,5146,98%0,4764,18%0,4937,66%0,44+8,16%1,02+591,65%0,47+42,84%0,3217,52%0,3361,82%
20100,51·1,310,070,250,070,120,490,961,310,790,410,150,330,380,86

12 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo quốc gia.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế