Châu Mỹ khác (Rest of America, nes)
Châu Mỹ khác (Rest of America, nes) kỳ 12-2024 đạt 6,08 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo quốc gia (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 03-2023 đến 12-2024. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Nguồn: UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc
Chỉ tiêu này trong bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo quốc gia
| Chỉ tiêu | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Châu Mỹ khác (Rest of America, nes) | |||||||||||
| Quần đảo Cayman | 47,03 | 3,16 | 5,79 | 6,28 | 2,52 | 2,75 | 8,46 | 2,62 | 6,71 | 3,03 | |
| Tonga | 4,36 | 4,54 | 4,3 | 3,02 | 3,32 | 3,91 | 4,87 | 4,77 | 4,56 | 5,51 |
Châu Mỹ khác (Rest of America, nes) theo năm
| Năm | Bình quân | ± | Cao nhất | Thấp nhất | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 6,84 | +70,21% | 13,84 | 2,38 | 2,89 | 6,72 | 2,38+12.673,71% | 5,4+133,59% | 7,88+286,9% | 5,44−2,82% | 4,81+67,76% | 13,84+95,16% | 9,49+183,22% | 8,63+81,7% | 8,55+44,52% | 6,08−2,89% |
| 2023 | 4,02 | · | 7,09 | 0,02 | · | · | 0,02 | 2,31 | 2,04 | 5,6 | 2,87 | 7,09 | 3,35 | 4,75 | 5,91 | 6,26 |
2 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo quốc gia.