Châu Đại Dương khác (Oceania, nes)

Châu Đại Dương khác (Oceania, nes) kỳ 12-2024 đạt 11,45 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo quốc gia (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 12-2024. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 09:41

Chỉ tiêu này trong bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo quốc gia

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Châu Đại Dương khác (Oceania, nes)
Cabo Verde17,6410,219,686,517,299,397,710,55,210,04
Burundi16,8712,7211,727,5611,6611,598,3611,389,868,83

Châu Đại Dương khác (Oceania, nes) theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20249,89+10,72%12,986,3112,986,319,1+81.970,4%12,27+144,46%11,62+44,5%12,66+34,44%9,981,72%6,631,3%8,2436,53%7,6724,61%9,8318,89%11,453,05%
20238,93+5.262,81%12,990,01··0,0170,53%5,02+2.893,47%8,04+1.182,41%9,42+6.113,76%10,15+6.276,32%9,6+17.151,04%12,99+9.350,22%10,1812,1211,81
20120,17−5,36%0,630,020,14+10,4%0,0276,51%0,0482,83%0,1717,71%0,63+342,55%0,1567,16%0,16+8,94%0,0649,92%0,14+175,68%···
20110,18−20,29%0,460,050,13+63,81%0,145,83%0,22+155,95%0,2+12,74%0,1451,71%0,46+460,05%0,156,43%0,1165,03%0,0573,29%0,39+214,54%0,0678,8%0,1184,29%
20100,22·0,670,080,080,180,090,180,290,080,160,320,190,120,290,67

5 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo quốc gia.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế