Campuchia

Campuchia kỳ 06-2026 đạt 2.215,61 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo quốc gia (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 09:41

Chỉ tiêu này trong bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo quốc gia

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Campuchia2.215,612.114,572.054,411.617,441.495,461.815,611.947,061.776,721.433,221.558,23
Ai Cập2.148,981.852,091.647,941.494,11.819,922.199,522.0452.034,951.600,241.739,52
Argentina1.584,511.242,331.119,96895,61.159,841.023,331.260,911.168,271.145,321.289,3

Campuchia theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20261.885,52+15,45%2.215,611.495,461.815,61+18,1%1.495,46+91,74%1.617,449,91%2.054,41+9,78%2.114,57+10,38%2.215,61+21,38%······
20251.633,22+27,88%1.947,06779,961.537,31+22,61%779,9614,07%1.795,28+21,42%1.871,44+31,28%1.915,77+33,43%1.825,42+39,97%1.573,45+22,05%1.584,83+40%1.558,23+41,42%1.433,22+26,92%1.776,72+32,39%1.947,06+27,61%
20241.277,16+20,18%1.525,81907,671.253,86+21,12%907,67+19,36%1.478,52+9,03%1.425,57+9,65%1.435,83+32,47%1.304,18+18,84%1.289,24+37,23%1.132,03+17,87%1.101,85+10,19%1.129,27+22,22%1.342,04+20,77%1.525,81+28,87%
20231.062,67−7,68%1.356,01760,411.035,226,92%760,41+19,26%1.356,01+18,39%1.300,053,2%1.083,915,82%1.097,385,81%939,4522,38%960,4114,12%1.0009,89%923,9411,7%1.111,21+1,76%1.184,044,52%
20221.151,03+22,02%1.416,57637,631.416,57+64,2%637,63+10,84%1.145,35+59,88%1.343,05+37,77%1.287,67+29,38%1.165,06+28,59%1.210,36+23,66%1.118,33+10,52%1.109,8+2,79%1.046,37+9,76%1.092,01+3,46%1.240,15+2,48%
2021943,32+40,54%1.210,17575,29862,68+12,03%575,29+219,13%716,392,55%974,86+50,3%995,25+57,46%906,04+37,95%978,79+35,1%1.011,92+49,21%1.079,64+59,84%953,31+41,62%1.055,45+43,15%1.210,17+28,34%
2020671,21+0,91%942,92180,27770,06+15,09%180,2743,6%735,16+6,35%648,6+8,32%632,0816,4%656,799,62%724,49+8,66%678,191,28%675,45+3,46%673,154,49%737,33+3,4%942,92+18,54%
2019665,13+32,86%795,43319,63669,12+56,44%319,6318,41%691,26+89,37%598,79+11,76%756,09+24,67%726,7+34,52%666,77+28,67%687,02+44,56%652,89+28,78%704,8+36,28%713,05+27,51%795,43+41,09%
2018500,63+25,6%606,47365,03427,73+7,55%391,73+132,59%365,0313,3%535,79+27,14%606,47+32,19%540,23+25,92%518,2+27,12%475,23+16,75%506,97+25,09%517,18+35,58%559,2+31,6%563,76+22,44%
2017398,6+21,71%460,45168,42397,7+16,89%168,4221,71%421,01+37,22%421,41+21,3%458,8+23,54%429,05+25,7%407,63+28,05%407,05+19,78%405,29+31,53%381,46+23,67%424,93+29,39%460,45+13,77%
2016327,51+4,43%404,71215,13340,24+11,61%215,1326,78%306,81+34,58%347,4+13,77%371,37+13,33%341,335,8%318,35+11,9%339,84+0,4%308,130,41%308,45+8,67%328,412,02%404,71+15,01%
2015313,62+40,34%373,27227,97304,84+65,84%293,81+194,11%227,97+10,04%305,36+47,25%327,68+19,79%362,36+39,21%284,486,53%338,48+31,23%309,39+42,71%283,83373,27351,9
2012223,46+15,63%304,3599,9183,81+30,2%99,93,69%207,17+19,28%207,37+9,83%273,54+43,52%260,3+34,12%304,35+79,39%257,93+56,2%216,8+33,73%···
2011193,25+72,08%354,2103,72141,18+77,76%103,72+50,76%173,69+94,5%188,82+47%190,6+86,39%194,08+50,58%169,66+51,93%165,12+22,31%162,11+35,36%163,46+50,43%312,4+122,31%354,2+162,54%
2010112,31·140,5268,879,4268,889,3128,45102,26128,89111,67135119,77108,66140,52134,91

15 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo quốc gia.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế