Trung Quốc xuất khẩu sang Cabo Verde
Trung Quốc xuất khẩu sang Cabo Verde kỳ 07-2026 đạt 10,51 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Xuất khẩu theo quốc gia (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 07-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Xuất khẩu theo quốc gia
| Chỉ tiêu | 07-2026 | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Châu Phi | |||||||||||
| Cabo Verde | 10,51 | 17,64 | 10,21 | 9,68 | 6,51 | 7,29 | 9,39 | 7,7 | 10,5 | 5,2 | |
| Burundi | 12,49 | 16,87 | 12,72 | 11,72 | 7,56 | 11,66 | 11,59 | 8,36 | 11,38 | 9,86 |
Hiểu về trung Quốc xuất khẩu sang Cabo Verde
Biểu đồ minh họa tổng kim ngạch xuất khẩu hàng hóa từ đại lục hướng tới quốc gia quần đảo nằm ở ngoài khơi vùng biển Tây Phi. Số liệu bao gồm toàn bộ các loại hàng hóa hữu hình được đưa lên tàu thuyền hoặc máy bay thương mại, loại trừ các vật phẩm ngoại giao và hành lý cá nhân. Khác với các thị trường lục địa rộng lớn, cơ cấu hàng hóa tại đây thiên về phục vụ nhu cầu tiêu dùng trực tiếp của ngành du lịch và dân cư bản địa.
Khi theo dõi, cần chú ý đến tính mùa vụ rõ rệt gắn liền với các giai đoạn cao điểm du lịch trong năm. Các thông số mới nhất thường là kết quả ước tính và có khả năng được điều chỉnh khi toàn bộ chứng từ hoàn tất việc kiểm toán.
Câu hỏi thường gặp
- Yếu tố ngành du lịch ảnh hưởng ra sao đến chỉ tiêu này?
- Nhu cầu tiêu dùng phục vụ du khách tăng cao vào mùa cao điểm thường kéo theo lượng hàng xuất khẩu đi lên.
- Hành lý cá nhân của du khách có được tính vào đây không?
- Không, hệ thống chỉ tính các lô hàng thương mại có khai báo hải quan hợp lệ.
- Vì sao số liệu tháng gần nhất thường có sự thay đổi sau đó?
- Do cơ quan chức năng cần thời gian để xử lý các tờ khai bổ sung hoặc điều chỉnh sai sót.