Bolivia

Bolivia kỳ 06-2026 đạt 150,5 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo quốc gia (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 09:41

Chỉ tiêu này trong bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo quốc gia

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Bolivia150,5125,19117,0687,6195,7105,3103,5104,11101,5388,07
Paraguay371,9265,57292,34279,39250,28272,87262,01288,27231,31252,22
Yemen321,91251,72224120,6276,11332,94341,86295,86214,77251,66

Bolivia theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2026113,56+22,7%150,587,61105,3+0,97%95,7+112,75%87,61+8,13%117,06+21,78%125,19+15,33%150,5+61,9%······
202592,55+9,66%108,5544,98104,29+20,18%44,9836,5%81,020,38%96,12+45,67%108,55+46,96%92,9627,98%94,05+8,17%91,4+16,39%88,07+19,88%101,53+14,86%104,11+28,34%103,5+7,37%
202484,39−10,72%129,0865,9886,7832,14%70,84+46,12%81,3318,78%65,9832%73,8723,29%129,08+35,61%86,948,19%78,5318,94%73,4734,49%88,39+11,73%81,1117,29%96,39+8,98%
202394,53+7,13%127,8848,48127,88+74,31%48,489,22%100,13+67,34%97,04+49,63%96,3+23,67%95,18+31,27%94,6917,91%96,8722,19%112,143,07%79,1132,93%98,0710,25%88,45+19,09%
202288,24+7,24%124,553,4173,36+21,28%53,4128,13%59,841,63%64,865,88%77,8714,79%72,5110,34%115,34+38,36%124,5+53,32%115,7+31,33%117,95+57,6%109,27+2,04%74,2835,96%
202182,28+43,56%115,9860,4960,4926,23%74,31+101,48%60,83+1,7%68,91+67,45%91,38+58,08%80,87+11,68%83,37+48,5%81,2+73,86%88,09+44,61%74,84+40,72%107,09+91,73%115,98+78,64%
202057,31−19,48%81,9936,8881,99+24,78%36,8829,49%59,8112,04%41,1549,56%57,819,02%72,4113,63%56,1437,05%46,739,53%60,9227,07%53,1819,2%55,854,95%64,92+0,42%
201971,18+2,15%89,1852,365,71+4%52,313,2%68+13,79%81,58+14,65%63,5411,66%83,84+35,06%89,18+14,92%77,23+8,62%83,53+6,12%65,829,11%58,7623,08%64,659,68%
201869,68+14,67%78,7259,7663,182,8%60,25+58,47%59,76+20,78%71,16+14,24%71,92+25,37%62,0812,19%77,6+5,3%71,1+16,11%78,72+20,42%72,42+32%76,39+17,43%71,58+8,3%
201760,76+19,43%73,738,0265+27,19%38,020,94%49,48+24,62%62,29+23,23%57,37+45,2%70,7+43,09%73,7+40,18%61,24+3,78%65,37+32,63%54,86+30,58%65,05+4,67%66,0914,01%
201650,88+7,33%76,8638,3851,1110,35%38,389,77%39,79,08%50,55+9,28%39,5110,47%49,41+4,42%52,582,74%59,01+28,64%49,285,33%42,0120,02%62,15+46,44%76,86+87,59%
201547,4+61,51%57,0140,9757,01+114,52%42,54+98,54%43,67+24,61%46,25+63,34%44,13+79,39%47,32+54,75%54,06+81,15%45,87+41,14%52,06+47,59%52,5342,4440,97
201229,35−8,5%35,2721,4326,57+54,39%21,43+53,45%35,04+50,56%28,32+22,08%24,626,57%30,58+35,53%29,8418,74%32,5+12,55%35,27+31,34%···
201132,08+120,85%75,1313,9617,21+52,16%13,96+87,87%23,27+54,55%23,2+138,02%33,5+105,06%22,56+40,44%36,72+125,37%28,88+69,66%26,85+73,53%75,13+465,5%30,04+77,99%53,59+176,47%
201014,52·19,387,4311,317,4315,069,7516,3416,0616,2917,0215,4813,2916,8819,38

15 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo quốc gia.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế