Bắc Mỹ và Trung Mỹ khác (nes)

Bắc Mỹ và Trung Mỹ khác (nes) kỳ 12-2024 đạt 0,26 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo quốc gia (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 12-2024. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 09:41

Chỉ tiêu này trong bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo quốc gia

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Bắc Mỹ và Trung Mỹ khác (nes)
Montserrat0,010,120,20,140,110,130,160,0900,11
Khối LAIA khác (nes)

Bắc Mỹ và Trung Mỹ khác (nes) theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20240,09−17,22%0,2600,18+32,4%0,16+203,83%0,14+226,55%0,23+329,43%0,11+291,42%091,17%094,6%0,0196,08%098,76%095,65%096,38%0,2628,75%
20230,11−72,6%0,360,030,1456,69%0,0582,94%0,0482,33%0,0586,86%0,0392,78%0,0588,55%0,0785,21%0,1663,26%0,1947,78%0,176,72%0,0982,19%0,3632,87%
20220,41+70,73%0,540,250,31+365,99%0,32+739,43%0,25+549,71%0,4+989,5%0,4+251,86%0,46+53,88%0,48+41,27%0,44+32,46%0,36+5,88%0,43+28,42%0,5+12,72%0,54+12,78%
20210,24+166,7%0,480,040,07+31,5%0,04+15,37%0,0487,46%0,0484,64%0,11+132,84%0,3+917,45%0,34+853,36%0,33+594,3%0,34+309,07%0,33+555,22%0,45+350,19%0,48+805,84%
20200,09−54,06%0,30,030,05+6,84%0,0354,16%0,3+530,56%0,24+260,77%0,053,01%0,0389,25%0,0428,05%0,05+8,39%0,08+81,27%0,0543,25%0,1+51,43%0,0596,42%
20190,19+294,12%1,480,040,0580,93%0,07+21,16%0,05+316,15%0,07+599,74%0,0537,7%0,28+990,23%0,05+439,6%0,04+227,03%0,05+305,55%0,09+49,19%0,07+79,99%1,48+5.607,5%
20180,05+25,98%0,250,010,25+1.407,27%0,06+220,15%0,0159,72%0,0166,25%0,08+225,46%0,0315,06%0,0169,62%0,0131,32%0,0135,95%0,06+12,33%0,0430,73%0,0382,78%
20170,04+347,04%0,150,020,02+459,38%0,02+1.011,15%0,03+530,19%0,03+56,74%0,02+462,8%0,03+3.769,31%0,030,02+2.388,39%0,02+4.214,04%0,05+8.271,56%0,0514,29%0,15+16.703,67%
20160,01−85,19%0,060087,88%099,29%00,02067,33%0·0096,36%00,060
20120,06+246,49%0,230,010,020,23··0,01·0,0161,55%·0,01···
20110,02−49,86%0,040·····0,010,0436,52%··0··
20100,03·0,060,010,01·0,04···0,06····0,03

12 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo quốc gia.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế