Algeria

Algeria kỳ 06-2026 đạt 1.500,11 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo quốc gia (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 09:41

Chỉ tiêu này trong bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo quốc gia

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Algeria1.500,111.203,541.253,611.104,061.292,091.679,151.630,651.220,261.125,381.117,84
Áo565,53562,45610,77532,87570,14616,76552,39443,85382,15418,57
Ghana1.449,31.357,651.308,61996,421.218,351.276,671.215,851.105,11808,66915,69

Algeria theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20261.338,76+15,48%1.679,151.104,061.679,15+30,89%1.292,09+72,22%1.104,06+12,18%1.253,61+15,64%1.203,544%1.500,11+23,99%······
20251.159,31+19,09%1.630,65750,271.282,88+6,08%750,27+7,33%984,19+27,41%1.084,07+16,91%1.253,7+30,99%1.209,87+22,89%1.122,67+15,44%1.129,94+21,51%1.117,84+33,52%1.125,38+9,93%1.220,26+3,08%1.630,65+37,57%
2024973,51+23,53%1.209,36699,061.209,36+34,72%699,06+126,97%772,46+22,31%927,29+23,34%957,06+15,29%984,51+9,37%972,5+3,41%929,88+10,81%837,18+21,02%1.023,7+54,81%1.183,83+22,55%1.185,35+14,05%
2023788,1+52,38%1.039,3307,99897,66+76,58%307,9914,27%631,55+64,57%751,81+77,45%830,11+54,37%900,13+94,01%940,41+82,15%839,18+67,56%691,78+0,19%661,26+26,52%965,97+40,5%1.039,3+69,92%
2022517,18−1,39%690,46359,24508,3615,79%359,24+8,9%383,771,3%423,6913,05%537,74+13,27%463,968,1%516,289,94%500,8134,96%690,46+23,25%522,66+34,48%687,51+21,71%611,665,48%
2021524,45+12,45%769,99329,89603,684,11%329,89+172,94%388,84+32,25%487,29+19,65%474,750,66%504,86+11,08%573,24+21,16%769,99+38,98%560,21+21,84%388,6631,14%564,86+6,19%647,12+2,89%
2020466,36−19,38%629,56120,86629,5623,39%120,8674,2%294,0252,37%407,2728,8%477,9127,37%454,526,98%473,1223,75%554,01+7,83%459,782,11%564,44+31,47%531,95+13,46%628,947,45%
2019578,48−12,42%821,78429,34821,78+25,33%468,4416,41%617,3636,42%572,041,31%657,96+7,67%622,4613,1%620,519,38%513,7922,29%469,6726,21%429,3428,81%468,8318,23%679,59+0,91%
2018660,54+16,83%971560,43655,6822,23%560,43+19,1%971+55,75%579,656,38%611,0811,91%716,28+9,9%684,75+12,1%661,15+27,5%636,51+43,54%603,12+49,93%573,33+68,47%673,46+18,71%
2017565,37−11,24%843,13340,33843,13+16,76%470,54+0,1%623,45+30,22%619,14+5,35%693,7+1,2%651,774,96%610,8412,11%518,5437,04%443,4419,83%402,2627,65%340,3348,9%567,321,16%
2016636,94+0,79%823,61470,07722,13+1,48%470,0730,78%478,77+13,81%587,7+0,92%685,478,06%685,812,6%694,97+9,11%823,61+35,04%553,1512,25%556,01+6,87%665,97+13,68%719,584,9%
2015631,95+33,48%756,62420,66711,58+52,79%679,11+171,36%420,668,08%582,32+17,96%745,57+23,06%704,11+41,88%636,97+19,56%609,92+23,5%630,35+35,59%520,28585,85756,62
2012473,44+27%605,88250,26465,71+33,63%250,26+47,76%457,65+40,83%493,65+41,12%605,88+42,44%496,26+14,42%532,75+17,76%493,88+12,46%464,9+13,48%···
2011372,77+11,83%468,17169,37348,5+3,1%169,3748,56%324,96+2,02%349,793,39%425,353,77%433,73+7,68%452,41+31,76%439,17+48,63%409,69+47,13%292,65+8,91%359,48+19,05%468,17+46,53%
2010333,34·441,99268,7338,01329,29318,52362,06441,99402,81343,35295,48278,45268,7301,97319,52

15 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo quốc gia.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế