HS88 - Máy bay, tàu vũ trụ

HS88 - Máy bay, tàu vũ trụ kỳ 06-2026 đạt 1.097,7 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo mặt hàng (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 02:12

Chỉ tiêu này trong bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo mặt hàng

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
HS88 - Máy bay, tàu vũ trụ1.097,7704,29756,83529,48780,18651,08712,12626,44719,85635,48
HS21 - Chế phẩm ăn được khác670,08639,88650,05612,58539,3623,29676,1626,69560,59555,91
HS58 - Vải dệt đặc biệt, ren, thêu637,01585,14573,09349,09545,53652,9585,83545,51477,99508,18

HS88 - Máy bay, tàu vũ trụ theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2026753,26+14,05%1.097,7529,48651,08+37,33%780,18+105,42%529,4811,08%756,8330,97%704,29+23,49%1.097,7+32,83%······
2025660,46+11,93%1.096,36379,79474,1+19,06%379,79+5,85%595,4523,71%1.096,36+48,52%570,332,58%826,39+45,01%560,63+26,98%728,63+37,49%635,48+3,78%719,85+28,1%626,44+39,58%712,1232,5%
2024590,05+5,07%1.055,02358,79398,19+26,27%358,79+2,78%780,49+79,39%738,18+85,53%585,42+34,29%569,953,87%441,523,86%529,9715,58%612,36+2,34%561,96+6,84%448,7923,62%1.055,02+62,23%
2023561,56+44,6%1.235,49315,35315,3542,87%349,08+46,6%435,09+36,04%397,89+36,46%435,93+31,7%1.235,49+246%579,83+47,93%627,74+40,84%598,37+46,46%526,01+60,47%587,58+43,72%650,33+10,65%
2022388,35+91,6%587,72238,11552,03+26,9%238,11+91,22%319,83+147%291,59+61,05%331+145,78%357,07+29,71%391,96+192,42%445,7+87,97%408,55+117,03%327,78+105,08%408,83+77,12%587,72+190,74%
2021202,69−1,03%435,02124,52435,02+50,85%124,5239,74%129,4870,19%181,0610,77%134,672,75%275,29+83,87%134,04+3,23%237,11+49%188,255,65%159,83+45,97%230,83+54,91%202,1430,29%
2020204,79−37,01%434,35109,5288,390,8%206,6313,84%434,35+69,49%202,919,68%138,4754,38%149,7254,7%129,8552,66%159,1332,82%199,5211,23%109,550,02%14955,12%289,9969,17%
2019325,1−13,81%940,67219,08290,7232,61%239,82+20,49%256,2874,83%252,6313,84%303,54+32,15%330,53+24,71%274,26+16%236,879,58%224,7642,5%219,0815,55%332+26,93%940,67+38,46%
2018377,19+23,43%1.018,25199,03431,4+55,13%199,0336,07%1.018,25+176,87%293,213,38%229,6920,62%265,0419,88%236,4432,1%261,9528,87%390,9+16,76%259,41+2,86%261,5611,53%679,4+263,08%
2017305,59+9,01%368,26187,12278,09+6,47%311,31+98,88%367,7826,67%303,45+34,73%289,3711,66%330,82+23,48%348,21+60,07%368,26+56,24%334,8+11,16%252,1910,84%295,65+13,75%187,1242,73%
2016280,32−3,08%501,51156,54261,19+28,11%156,5435,06%501,51+220,37%225,2221,1%327,58+1,22%267,9120,98%217,5416,64%235,69+8,72%301,19+6,84%282,86+23,37%259,922,83%326,7350,85%
2015289,23+126,79%664,73156,54203,87+174,45%241,05+80,51%156,54+49,1%285,46+94,93%323,62+201,75%339,05+180,13%260,95+62,08%216,79+78,2%281,91+58,73%229,28267,5664,73
2012127,53−5,78%177,674,2874,2838,25%133,54+58,82%104,990,93%146,4410,5%107,2532,24%121,0433,14%161+3,24%121,666,36%177,6+17,52%···
2011135,36+28,37%181,0384,08120,3+12,35%84,08+4,4%105,97+50,32%163,63+63,55%158,28+93,65%181,03+33%155,95+39,04%129,92+18,38%151,12+39,17%146,1+30,75%119,37+39,29%108,5732,73%
2010105,45·161,470,5107,0880,5470,5100,0581,73136,11112,16109,75108,59111,7385,7161,4

15 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo mặt hàng.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế