HS68 - Sản phẩm từ đá, thạch cao, xi măng

HS68 - Sản phẩm từ đá, thạch cao, xi măng kỳ 06-2026 đạt 662,03 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo mặt hàng (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 02:12

Chỉ tiêu này trong bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo mặt hàng

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
HS68 - Sản phẩm từ đá, thạch cao, xi măng662,03609,72612,57944,38824,52978,59979,43824,99707,89777,86
HS16 - Chế phẩm từ thịt, thủy sản984,04940,16868,3804,93648,671.035,47966,02962,51888,74915,31
HS52 - Bông958,2904,21992,36736,53914,21.098,371.007,4950,31895,05941,52

HS68 - Sản phẩm từ đá, thạch cao, xi măng theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2026771,97−11%978,59609,72978,594,22%824,52+66,44%944,383,31%612,5737,56%609,7236,73%662,0330,81%······
2025867,4−9,42%1.021,7495,391.021,715,14%495,3927,74%976,67+1,69%981,034,74%963,634,81%956,88+0,07%895,78+0,21%827,538,08%777,868,68%707,8922,33%824,9918,02%979,439,22%
2024957,58−11,88%1.204,03685,581.204,035,81%685,5811,7%960,4228,94%1.029,8121,65%1.012,2810,08%956,27,54%893,913,33%900,288,94%851,8110,51%911,381,88%1.006,299,23%1.078,956,21%
20231.086,68−12,8%1.351,54776,431.278,275,79%776,43+12,61%1.351,54+30,98%1.314,3+13,97%1.125,7514,51%1.034,2119,9%1.031,3518,18%988,6518,38%951,8721,93%928,8131,45%1.108,6125,67%1.150,3327,06%
20221.246,15+12,07%1.577,05689,481.356,82+13,9%689,4810,39%1.031,88+16,35%1.153,21+4%1.316,84+24,03%1.291,19+14,54%1.260,47+12,14%1.211,21+6,29%1.219,29+11,56%1.354,89+19,3%1.491,45+14,16%1.577,05+12,7%
20211.111,96+5,72%1.399,37769,441.191,28+29,32%769,44+245,94%886,91+3,12%1.108,9+10,21%1.061,67+4,41%1.127,295,94%1.124,0610,49%1.139,55+6,28%1.092,911,34%1.135,65+1,64%1.306,446,54%1.399,373,16%
20201.051,76+9,97%1.445,04222,42921,1911,4%222,4261,3%860,057,72%1.006,21,22%1.016,83,64%1.198,44+24,55%1.255,82+38,82%1.072,22+15,76%1.107,73+29,1%1.117,36+26,01%1.397,82+33,62%1.445,04+13,55%
2019956,4−3,61%1.272,66574,661.039,74+4,91%574,6622,64%931,96+31,29%1.018,63,26%1.055,251,25%962,2515,75%904,6317,35%926,2812,86%858,038,77%886,79,49%1.046,1+1,42%1.272,66+16,75%
2018992,21+9,54%1.142,12709,85991,07+21,32%742,79+61,05%709,8523,36%1.052,95+20,1%1.068,62+11,89%1.142,12+14,4%1.094,48+11,91%1.062,95+8,6%940,51+3,16%979,7+13,71%1.031,42+6,6%1.090,044,18%
2017905,82+1,22%1.137,65461,23816,9410,44%461,238,19%926,18+13,17%876,7412,44%955,098,38%998,33+12,83%978,03+10,18%978,75+8,4%911,66+8,16%861,591,85%967,6+1,08%1.137,65+2,64%
2016894,87−17,43%1.108,41502,38912,1824,61%502,3849,46%818,37+19,77%1.001,281,73%1.042,426,2%884,7820,96%887,6518,22%902,9312,1%842,9225,54%877,820,91%957,320,13%1.108,4115,68%
20151.083,71+66,46%1.314,58683,31.209,97+130,25%994+181,43%683,3+4,5%1.018,91+47,47%1.111,36+39,5%1.119,34+52,37%1.085,39+45,11%1.027,25+50,82%1.132,11+67,63%1.109,831.198,51.314,58
2012651,03+5,85%796,69353,2525,515,14%353,2+39,15%653,86+12,94%690,91+19,71%796,69+31,01%734,64+18,51%747,99+14,06%681,13+2,1%675,36+2,24%···
2011615,04+27,47%898,55253,82553,95+35,06%253,8218,61%578,94+37,28%577,17+21,37%608,11+14,14%619,91+15,93%655,8+21,05%667,1+33,59%660,54+44,16%605,16+32,4%898,55+58,98%701,48+20,65%
2010482,48·581,42311,87410,15311,87421,74475,55532,78534,72541,74499,35458,2457,08565,2581,42

15 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo mặt hàng.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế