HS33 - Tinh dầu, mỹ phẩm

HS33 - Tinh dầu, mỹ phẩm kỳ 06-2026 đạt 1.040,09 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo mặt hàng (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 02:12

Chỉ tiêu này trong bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo mặt hàng

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
HS33 - Tinh dầu, mỹ phẩm1.040,09918,23847,51676,66822,53944,09823,29774,56714,01804,27
HS56 - Mền xơ, dây bện, thừng869,51844,5819,87640,36653,68819,56749,3706,13624,72676,81
HS34 - Xà phòng, chất tẩy rửa, nến1.114,661.001,9955,4783,58708,06914,38849,47799,62716,8769,13

HS33 - Tinh dầu, mỹ phẩm theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2026874,85+16,69%1.040,09676,66944,09+12,18%822,53+79,16%676,661,52%847,51+23,35%918,23+30,56%1.040,09+29,32%······
2025749,74+7,37%865,04459,12841,55+17,4%459,129,02%687,07+22,47%687,09+12,99%703,32+3,63%804,26+4,49%833,24+8,46%865,04+6,01%804,27+8,65%714,01+1,65%774,56+6,38%823,29+4,88%
2024698,25+10,45%816504,63716,84+22,68%504,63+30,49%561,0212,95%608,11+0,26%678,68+3,58%769,67+10,98%768,21+6,01%816+8,12%740,25+4,02%702,45+22,01%728,09+16,77%785+25,59%
2023632,18+5,32%754,73386,72584,327,37%386,72+8,67%644,48+36,26%606,53+22,84%655,22+15,23%693,514,65%724,6613,56%754,731,18%711,65+11,88%575,75+8,47%623,51+3,85%625,04+6,94%
2022600,27+15,05%838,3355,85630,83+24,37%355,85+4,88%472,99+14,34%493,76+12,25%568,61+24,03%727,34+37,22%838,3+54,88%763,76+15,79%636,09+2,46%530,792,68%600,39+5,85%584,488,38%
2021521,73+20,68%659,58339,29507,24+3,53%339,29+139,49%413,68+3,11%439,88+9%458,43+12,89%530,05+24,43%541,26+10,77%659,58+25,52%620,85+19,77%545,41+27,45%567,18+21,3%637,95+29,76%
2020432,34−11,98%525,47141,67489,96+0,25%141,6755,95%401,2216%403,579,46%406,0919,57%425,989,63%488,6313,5%525,4712,85%518,3511,23%427,9512,3%467,59+3,84%491,650,5%
2019491,18+4,91%602,96321,64488,71+16,14%321,6414,13%477,62+36,07%445,72+11,67%504,89+10,19%471,36+0,21%564,9+7,81%602,96+6,7%583,951,96%487,97+0,15%450,317,56%494,14+1,82%
2018468,21+16,27%595,65351,02420,81+4,2%374,58+69,19%351,023,63%399,14+15,77%458,2+11,99%470,35+19,68%523,96+29,83%565,09+14,46%595,65+28,52%487,26+11,7%487,16+10,78%485,33+5,69%
2017402,7+12,68%493,72221,4403,86+26,56%221,48,32%364,23+24,46%344,78+7,82%409,15+19,18%393,01+8,57%403,57+6,8%493,720,61%463,46+11,8%436,21+28,28%439,75+14%459,22+16,12%
2016357,39−8,64%496,74241,49319,1119,55%241,4932,87%292,66+9,24%319,79+0,48%343,294,94%361,987,82%377,8615,25%496,74+2,46%414,559,66%340,0314%385,73+0,57%395,457,88%
2015391,18+44,7%484,82267,91396,67+75,71%359,73+91,41%267,91+0,66%318,26+31,3%361,14+41,12%392,69+55,29%445,85+49,44%484,82+47,53%458,87+22,34%395,4383,53429,29
2012270,34+7,08%375,08187,94225,752,35%187,94+26,21%266,16+11,86%242,39+5,06%255,92+6,61%252,87+8,69%298,35+8,17%328,63+5,42%375,08+14,06%···
2011252,46+21,47%328,86148,91231,18+55,18%148,91+17,72%237,93+35,84%230,72+37,32%240,05+24,25%232,66+24,17%275,81+15,17%311,73+16,71%328,86+16,14%273,52+10,45%274,22+14,38%243,96+12,01%
2010207,84·283,15126,5148,98126,5175,16168,01193,2187,37239,47267,09283,15247,63239,74217,8

15 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo mặt hàng.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế