Dữ Liệu Kinh Tế

Trung Quốc xuất khẩu sang Việt Nam HS78 - Chì và sản phẩm

Trung Quốc xuất khẩu sang Việt Nam HS78 - Chì và sản phẩm kỳ 06-2026 đạt 5,09 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Thương mại Việt Nam – Trung Quốc theo mặt hàng (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp QuốcCập nhật cuối: 01-08-2026 00:06

Chỉ tiêu này trong bảng Thương mại Việt Nam – Trung Quốc theo mặt hàng

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Trung Quốc xuất khẩu sang Việt Nam22.706,9522.018,4221.427,6919.769,2512.566,9318.639,518.931,4818.265,6316.609,7516.697,3
HS78 - Chì và sản phẩm5,092,573,197,492,521,032,072,381,251,66
HS45 - Lie và sản phẩm từ lie1,411,431,231,160,351,121,331,381,161

Hiểu về trung Quốc xuất khẩu sang Việt Nam HS78 - Chì và sản phẩm

Khoản mục này ghi nhận toàn bộ giá trị thương mại đối với kim loại chì tinh chế, chì chưa gia công, cũng như các sản phẩm hoàn thiện và bán thành phẩm chế tạo từ nguyên liệu chì sang thị trường nội địa. Phạm vi thống kê bao gồm các dạng thỏi, bột, tấm, ống, dây và các cấu kiện chuyên dụng bằng chì, trong khi loại trừ hoàn toàn các loại hợp kim chứa chì nhưng thuộc phân nhóm kim loại khác hoặc các phế liệu kim loại hỗn hợp. Khác với các nhóm kim loại màu phổ biến như đồng hay nhôm, dòng hàng này có quy mô giao dịch đặc thù hơn, phục vụ chủ yếu cho các ngành công nghiệp sản xuất ắc quy, vật liệu chống phóng xạ và các ứng dụng hóa chất công nghiệp nặng.

Người sử dụng cần lưu ý theo dõi sát các biến động theo tháng vì nhóm hàng này thường chịu ảnh hưởng mạnh từ giá kim loại trên thị trường hàng hóa quốc tế và chi phí logistics. Dữ liệu thường trải qua các đợt rà soát và điều chỉnh hồi tố sau kỳ công bố ban đầu nhằm phản ánh chính xác các lô hàng được khai báo bổ sung. Khi phân tích xu hướng, việc đối chiếu với cùng kỳ năm trước giúp loại bỏ nhiễu động từ tính mùa vụ trong sản xuất công nghiệp, trong khi so sánh với kỳ liền trước cho thấy nhịp độ nhu cầu ngắn hạn của các nhà máy trong nước.

Câu hỏi thường gặp

Nhóm hàng này bao gồm những hình thái nào của chì?
Chỉ tiêu bao gồm chì thỏi chưa gia công, bột chì, và các sản phẩm bán thành phẩm như tấm, ống hoặc dây làm từ chì.
Tại sao kim ngạch của mặt hàng này thường biến động mạnh?
Giá trị giao dịch phụ thuộc lớn vào giá kim loại biến động trên thị trường thế giới và nhu cầu tiêu thụ của ngành sản xuất ắc quy.
Nên ưu tiên phương pháp so sánh nào khi đọc biểu đồ?
So sánh với cùng kỳ năm trước là tối ưu để đánh giá đúng xu hướng tăng trưởng dài hạn và hạn chế ảnh hưởng của chu kỳ sản xuất.

Có thể bạn quan tâm

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế