Trung Quốc xuất khẩu sang Việt Nam HS05 - Sản phẩm gốc động vật khác
Trung Quốc xuất khẩu sang Việt Nam HS05 - Sản phẩm gốc động vật khác kỳ 06-2026 đạt 45,69 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Thương mại Việt Nam – Trung Quốc theo mặt hàng (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Thương mại Việt Nam – Trung Quốc theo mặt hàng
| Chỉ tiêu | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trung Quốc xuất khẩu sang Việt Nam | 22.706,95 | 22.018,42 | 21.427,69 | 19.769,25 | 12.566,93 | 18.639,5 | 18.931,48 | 18.265,63 | 16.609,75 | 16.697,3 | |
| HS05 - Sản phẩm gốc động vật khác | 45,69 | 40,33 | 45,7 | 42,63 | 16,56 | 30,8 | 16,51 | 15,69 | 9,51 | 11,2 | |
| HS51 - Lông cừu, lông động vật | 43,36 | 38,47 | 32,33 | 24,79 | 13,68 | 12,78 | 14,86 | 19,9 | 15,27 | 23,75 |
Hiểu về trung Quốc xuất khẩu sang Việt Nam HS05 - Sản phẩm gốc động vật khác
Hạng mục này phản ánh giá trị nhập khẩu các mặt hàng có nguồn gốc từ động vật chưa được phân loại chi tiết ở các chương khác trong biểu đồ thương mại. Phạm vi bao gồm lông bờm, ngà, xương, sừng, san hô và các phần khác của động vật ở dạng thô, loại trừ thịt, cá, sữa hay các sản phẩm thực phẩm tiêu dùng trực tiếp. Điểm khác biệt mấu chốt là các sản phẩm này chủ yếu phục vụ làm nguyên liệu mỹ nghệ hoặc chế tác thay vì chuỗi cung ứng lương thực.
Việc đánh giá biến động đòi hỏi người xem phải cẩn trọng với các quy định bảo vệ động vật hoang dã có thể làm thay đổi chính sách thương mại theo từng giai đoạn. Số liệu hàng tháng phản ánh các lô hàng thực tế thông quan qua cửa khẩu và thường có độ trễ nhất định trong việc cập nhật chính xác. Nên xem xét xu hướng dài hạn qua nhiều quý thay vì chỉ dựa vào sự tăng giảm đột biến của một tháng đơn lẻ.
Câu hỏi thường gặp
- Sản phẩm gốc động vật khác bao gồm những vật phẩm gì?
- Đó là các nguyên liệu thô như ngà, sừng, xương, vỏ sò ốc và các bộ phận không dùng làm thực phẩm.
- Các sản phẩm này phục vụ cho ngành công nghiệp nào?
- Chúng được dùng chủ yếu trong chế tác đồ mỹ nghệ, thủ công truyền thống và một số sản phẩm làm đẹp.
- Dữ liệu nhập khẩu nhóm này có biến động mạnh không?
- Do nguồn cung tự nhiên hạn chế và chính sách quản lý nghiêm ngặt, kim ngạch thường có sự dao động lớn giữa các tháng.