Thiết bị phát điện

Thiết bị phát điện kỳ 06-2026 đạt 40,72 GW, theo Sina Finance — Số liệu vĩ mô Trung Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Sản lượng sản phẩm công nghiệp Trung Quốc (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-1998 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Sina Finance — Số liệu vĩ mô Trung Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 18:56

Chỉ tiêu này trong bảng Sản lượng sản phẩm công nghiệp Trung Quốc

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202612-202511-202510-202509-202508-202507-2025
Thiết bị phát điện40,7231,4426,3634,0442,4832,628,5436,0930,0229,42
Động cơ điện xoay chiều32,9230,7529,6132,4133,2229,3927,931,4928,129,21
Nồi hơi công nghiệp12.902,612.319,713.031,913.106,118.455,616.86618.730,520.002,416.732,516.314,9

Thiết bị phát điện theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
202633,14−2,12%40,7226,36··34,04+2,55%26,3616,24%31,444%40,723,11%······
202533,86+41,04%42,4828,54··33,19+98,91%31,47+129,12%32,75+52,5%42,03+24,89%29,42+44,81%30,02+29,52%36,09+18,24%28,54+14,05%32,6+3,59%42,48
202424,01+6,93%33,6613,74··16,698,63%13,7421,4733,6620,31+80,03%23,18+43,44%30,52+10,71%25,02+17,91%31,47+4,35%·
202322,45+37,77%32,511,28··18,27+20,37%···11,28+26,1%16,16+37,56%27,57+26,25%21,22+9,71%30,16+58,61%32,5+24,21%
202216,3+12,47%26,168,95··15,17+22,09%9,1915,68%14,86+15,43%16,688,9511,7521,8419,34+30,18%19,01+10,98%26,16+39,61%
202114,49+13,78%18,7410,9··12,43+19,03%10,9+22,8%12,88+25,79%····14,862,76%17,13+7,3%18,74+10,9%
202012,73+53,83%16,98,88··10,44+31,38%8,88+62,76%10,24+21,52%16,12+42,82%10,659,9812,915,2815,9716,9
20198,28−12,11%11,295,45··7,9522,83%5,451,73%8,4234,54%11,2914,47%······
20189,42−19,05%13,25,55··10,311,67%5,5552,03%12,87+10,17%13,26,798,4611,638,68,738,09
201711,64−7,67%11,6811,57··11,663,34%11,57+46,02%11,6821,72%·······
201612,6+22,04%15,937,92··12,067,9214,9215,9311,428,9915,2911,0814,2714,13+36,83%
201510,33−22,14%10,3310,33···········10,3334,86%
201413,26+10,02%15,8510,8··14,5810,813,211,5611,714,0315,6712,1813,07+12,77%15,85+26,65%
201312,06+8,92%12,5211,59··········11,5912,52
201211,07−20,9%17,097,378,578,6410,5910,5712,3417,097,3710,1313,658,27%11,74+21,95%··
201113,99+44,41%17,819,63········14,88+26,05%9,6313,6517,81
20109,69−21,49%14,395,676,185,679,8810,7410,8514,398,619,0911,83,09%···
200912,34−99,87%16,49,76········12,189,7611,0316,4
20089.719,32+80.304,17%77.680,767,8877.680,767,881310,5610,7312,568,5210,52····
200712,09+30,84%14,1110,97········11,726,41%11,5514,1110,97
20069,24−8,5%16,025,327,095,3210,267,278,2116,027,548,9412,52+86,69%···
200510,1+101,25%13,476,71········6,719,8913,4710,33
20045,02+23,19%7,22,092,093,876,093,146,227,26,015,52+102,51%····
20034,07+185,06%6,472,73·······2,73+76,36%3,442,784,956,47
20021,43+3,13%2,210,790,791,321,51,721,262,211,08+60,18%1,55+30,91%····
20011,39+68,99%2,890,67······0,671,181,161,321,092,89
20000,82−41,04%1,490,270,520,271,0460,53%0,7725,87%1,49+19,25%·······
19991,39+229,48%3,370,58··2,631,041,251,350,850,580,681,190,973,37
19980,42·0,420,420,42···········

29 năm số liệu, đơn vị GW. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Sản lượng sản phẩm công nghiệp Trung Quốc.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế