Sản lượng thép thô Trung Quốc
Sản lượng thép thô Trung Quốc kỳ 07-2026 đạt 76,93 Triệu tấn, theo Sina Finance — Số liệu vĩ mô Trung Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Sản lượng sản phẩm công nghiệp (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 03-1999 đến 07-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Sản lượng sản phẩm công nghiệp
Hiểu về sản lượng thép thô Trung Quốc
Đại lượng này đo tổng sản lượng thép ở dạng lỏng hoặc phôi thô vừa ra khỏi lò luyện chưa qua cán nóng, tính bằng triệu tấn theo tháng. Phạm vi bao gồm cả thép lò thổi oxy và thép lò điện, loại trừ các sản phẩm thép đã qua cán thành hình như thép cây hay thép tấm. Điểm khác biệt quan trọng so với chỉ tiêu gang là thép thô đã được điều chỉnh thành phần hóa học cơ bản và là mốc chuẩn quốc tế để đo lường quy mô ngành luyện kim.
Khi phân tích biểu đồ, cần lưu ý các con số sơ bộ thường được cơ quan chức năng rà soát lại dựa trên báo cáo sản lượng thực tế từ các doanh nghiệp. Tác động của lịch nghỉ lễ đầu năm và các đợt kiểm tra môi trường thường làm lệch số liệu tháng. Do đó, việc đối chiếu với cùng kỳ năm trước là cách tốt nhất để loại bỏ yếu tố thời vụ ngắn hạn.
Câu hỏi thường gặp
- Thép thô bao gồm những dạng sản phẩm nào?
- Gồm thép dạng lỏng vừa luyện xong, phôi dẹt, phôi vuông và phôi tròn chưa qua công đoạn cán định hình tiếp theo.
- Chính sách môi trường ảnh hưởng thế nào đến dữ liệu này?
- Các đợt siết chặt tiêu chuẩn khí thải có thể buộc nhiều lò luyện công suất cao tạm giảm sản lượng, làm thay đổi đột ngột biểu đồ theo tháng.
- Vì sao thép thô được dùng làm chuẩn so sánh quốc tế thay vì gang?
- Thép thô phản ánh chính xác hơn năng lực cung ứng vật liệu xây dựng và cơ khí thực tế của nền kinh tế so với sản phẩm gang trung gian.