Thép cán

Thép cán kỳ 06-2026 đạt 126,56 Triệu tấn, theo Sina Finance — Số liệu vĩ mô Trung Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Sản lượng sản phẩm công nghiệp Trung Quốc (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 03-1999 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Sina Finance — Số liệu vĩ mô Trung Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 18:56

Chỉ tiêu này trong bảng Sản lượng sản phẩm công nghiệp Trung Quốc

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202612-202511-202510-202509-202508-202507-2025
Thép cán126,56123,03122,63130,98115,31115,91118,64124,21122,77122,95
Quặng sắt nguyên khai70,3774,1782,8479,6479,3583,0384,0384,2781,6386,33
Điện hạt nhân42,7240,3537,5337,7544,6139,8138,6736,1742,6443

Thép cán theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2026125,8+1,9%130,98122,63··130,982,56%122,631,97%123,033,45%126,561%······
2025123,46+3,92%134,42115,31··134,42+8,96%125,09+7,35%127,43+3,86%127,84+1,83%122,95+7,51%122,77+10,7%124,21+5,88%118,640,64%115,91115,313,18%
2024118,8+2,57%125,55110,9··123,373,05%116,52122,7125,55114,361,87%110,94,83%117,310,43%119,41+5,01%·119,1+9,78%
2023115,82+1,65%127,25108,5··127,25+8,86%···116,53+9,69%116,52+7,56%117,82+1,4%113,710,99%110,44+1,14%108,53,07%
2022113,95+0,22%122,61106,24··116,892,49%114,835,32%122,611,67%118,42106,24108,33116,19114,85+12,89%109,19+8,07%111,931,42%
2021113,69−0,84%124,69101,03··119,87+21,23%121,28+13,33%124,69+8,88%····101,7414,13%101,0313,9%113,555,64%
2020114,65+10,51%120,3498,88··98,88+1,04%107,01+4,86%114,53+6,63%115,85+8,17%116,89119,13118,06118,48117,34120,34+15,34%
2019103,75+9,29%107,497,87··97,87+9,03%102,05+10,6%107,4+10,64%107,1+12,13%·····104,33+11,4%
201894,93−0,92%98,0289,77··89,777,23%92,272,77%97,07+1,34%95,5195,6996,3896,7598,0294,2493,65
201795,82−1,91%96,7694,9··96,762,48%94,91,84%95,783,7%·······
201697,68+2,52%100,7295,4··99,2396,6899,46100,7295,9497,9198,0997,6895,495,71+0,45%
201595,28−0,07%95,2895,28···········95,282,99%
201495,34+5,51%98,2292,05··95,0792,596,8298,0494,7694,9895,7595,2592,05+1,92%98,22+8,64%
201390,37+14,08%90,4190,32··········90,3290,41
201279,21+9,03%84,4868,0268,0271,2783,3381,0781,6784,4881,2278,880,44+5,34%81,81+11,96%··
201172,65+8,95%76,3670,1········76,36+16,71%73,0770,171,07
201066,68+6,18%71,4355,5961,7655,5968,2569,1171,2271,4367,6769,6865,42+6,97%···
200962,8+25,89%64,6461,16········61,1662,4562,9564,64
200849,89+2,25%53,8743,1345,9243,1352,3751,6153,3853,8751,0147,8····
200748,79+30,25%49,847,68········48,5949,0847,6849,8
200637,46+13,62%41,231,8232,4731,823838,3140,2341,238,6638,96+19,18%····
200532,97+41,15%33,7332,25·······32,69+28,61%32,2533,133,0633,73
200423,36+11,1%25,4221,1821,1822,6323,923,0222,8123,5724,3225,42+25,82%····
200321,02+36,56%21,7620,2·······20,220,421,4621,2921,76
200215,4+14,18%16,4713,2613,9413,2616,0415,9716,4716,4415,65+20,16%·····
200113,48+29,86%14,0513,03······13,0313,2913,1613,5313,8414,05
200010,38+1,59%11,599,089,599,0810,67+8,13%10,98+7,89%11,59+13,02%·······
199910,22·10,969,83··9,8610,1810,2610,139,839,939,910,5110,6410,96

28 năm số liệu, đơn vị Triệu tấn. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Sản lượng sản phẩm công nghiệp Trung Quốc.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế