Thang máy, thang cuốn

Thang máy, thang cuốn kỳ 06-2026 đạt 0,15 Triệu chiếc, theo Sina Finance — Số liệu vĩ mô Trung Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Sản lượng sản phẩm công nghiệp Trung Quốc (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 02-2015 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Sina Finance — Số liệu vĩ mô Trung Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 18:56

Chỉ tiêu này trong bảng Sản lượng sản phẩm công nghiệp Trung Quốc

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202612-202511-202510-202509-202508-202507-2025
Thang máy, thang cuốn0,150,120,120,130,130,130,110,140,120,12
Động cơ180,19178,37205,57237,2226,69242,58233,06245,56207,61199,85
Máy kéo cỡ trung16.74319.79227.11337.52223.05215.06614.88615.86014.73214.111

Thang máy, thang cuốn theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20260,13+1,03%0,150,12··0,133,85%0,122,52%0,121,61%0,15+5,84%······
20250,13−3,38%0,140,11··0,130,76%0,128,46%0,128,15%0,146,16%0,122,54%0,127,03%0,14+1,5%0,11+0%0,13+3,13%0,134,32%
20240,13−6,54%0,150,11··0,1310,27%0,137,8%0,1410%0,156,41%0,1210,61%0,139,22%0,132,21%0,112,59%0,134,48%0,140,71%
20230,14+4,35%0,160,12··0,15+10,61%0,14+69,88%0,15+13,64%0,168,77%0,1312,58%0,145,37%0,141,45%0,121,69%0,13+0,75%0,14+10,24%
20220,13−3,96%0,170,08··0,13+8,2%0,0840,71%0,132,94%0,17+15,54%0,15+7,09%0,15+4,93%0,147,38%0,125,6%0,135,67%0,1312,41%
20210,14+16,33%0,150,12··0,12+37,08%0,14+27,27%0,14+17,24%0,15+19,35%0,14+16,53%0,14+15,45%0,15+17,32%0,13+7,76%0,14+7,63%0,15+5,84%
20200,12+18,1%0,140,09··0,09+30,88%0,11+48,65%0,12+20,83%0,12+24%0,12+3,42%0,12+6,03%0,13+12,39%0,12+12,62%0,13+13,91%0,14+25,69%
20190,1+50,67%0,120,07··0,07+21,43%0,07+27,59%0,1+43,28%0,1+47,06%0,12+72,06%0,12+48,72%0,11+56,94%0,1+60,94%0,12+69,12%0,11+51,39%
20180,07+7,53%0,080,06··0,066,67%0,061,69%0,07+1,52%0,07+0%0,07+11,48%0,08+21,87%0,07+12,5%0,06+12,28%0,07+9,68%0,07+14,29%
20170,06+12,23%0,070,06··0,06+25%0,06+28,26%0,07+13,79%0,07+9,68%0,06+10,91%0,06+8,47%0,06+14,29%0,06+7,55%0,06+3,33%0,06+6,78%
20160,06+33,54%0,060,05··0,05+29,73%0,05+17,95%0,06+38,1%0,06+26,53%0,06+25%0,06+25,53%0,06+19,15%0,05+17,78%0,06+22,45%0,06+22,92%
20150,04·0,050,01·0,010,040,040,040,050,040,050,050,050,050,05

12 năm số liệu, đơn vị Triệu chiếc. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Sản lượng sản phẩm công nghiệp Trung Quốc.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế