Robot công nghiệp

Robot công nghiệp kỳ 06-2026 đạt 110.702 Bộ, theo Sina Finance — Số liệu vĩ mô Trung Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Sản lượng sản phẩm công nghiệp Trung Quốc (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 03-2016 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Sina Finance — Số liệu vĩ mô Trung Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 18:56

Chỉ tiêu này trong bảng Sản lượng sản phẩm công nghiệp Trung Quốc

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202612-202511-202510-202509-202508-202507-2025
Robot công nghiệp110.702101.15093.24691.95490.11670.18857.85876.28763.74763.740
Robot dịch vụ1.832.4151.971.4802.064.5721.928.1921.564.0181.396.6671.551.2101.712.6621.459.5251.489.878
Linh kiện quang điện tử196,53188,15170,3160,98173,26164,46153,83176,72176,71171,68

Robot công nghiệp theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
202699.263+41,96%110.70291.954··91.954+48,54%93.246+30,33%101.150+46,48%110.702+48,07%······
202569.920,9+32,18%90.11657.858··61.906+22,29%71.547+42,01%69.056+34,1%74.764+40,83%63.740+40%63.747+32,95%76.287+41,16%57.858+13,63%70.188+30,99%90.116+26,24%
202452.898,5+40,28%71.38245.528··50.623+15,36%50.380+32,29%51.496+28,18%53.088+32,81%45.528+32,84%47.947+44,45%54.044+49,72%50.916+53,95%53.581+47,39%71.382+70,04%
202337.708,4−6,12%43.88333.074··43.8830,99%38.083+17,05%40.175+9,72%39.97413,37%34.27410,24%33.19319,55%36.09616,07%33.07415,26%36.3529,38%41.980+3,76%
202240.167+26,27%46.14432.535··44.322+34%32.535+7,81%36.616+23,11%46.144+26,83%38.183+21,83%41.261+25,69%43.009+48,28%39.030+37,14%40.113+25,69%40.457+15,02%
202131.810,5+48,03%36.38328.460··33.075+91,84%30.178+56,71%29.743+67,15%36.383+75,25%31.342+48,05%32.828+58,87%29.006+25,06%28.460+32,58%31.915+35,03%35.175+18,41%
202021.488,8+45,32%29.70617.241··17.241+25,88%19.257+49,08%17.794+33,62%20.761+51,76%21.170+36,78%20.663+41,53%23.194+68,98%21.467+49,4%23.635+46,98%29.706+48,43%
201914.787,63+16,61%20.013,812.917··13.6962,42%12.9174,29%13.317,22,5%13.6800,7%15.477,5+13,23%14.599,8+3,78%13.726+19,9%14.369+49,83%16.080+44,81%20.013,8+67,33%
201812.680,81+11,58%14.0689.590··14.036+38,11%13.495,9+37,97%13.659,2+35,82%13.777+9,22%13.669+9,72%14.068+16,06%11.44812,51%9.590+1,54%11.1041,24%11.9615,69%
201711.365+74,57%13.0859.445··10.163+141,92%9.782+30,74%10.057+32,1%12.614+89,12%12.458+113,36%12.121+86,3%13.085+128,44%9.445+66,08%11.243+50,21%12.682+60,71%
20166.510,2·7.8914.201··4.2017.4827.6136.6705.8396.5065.7285.6877.4857.891

11 năm số liệu, đơn vị Bộ. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Sản lượng sản phẩm công nghiệp Trung Quốc.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế