Nhựa nguyên sinh

Nhựa nguyên sinh kỳ 06-2026 đạt 11,78 Triệu tấn, theo Sina Finance — Số liệu vĩ mô Trung Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Sản lượng sản phẩm công nghiệp Trung Quốc (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 03-1999 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Sina Finance — Số liệu vĩ mô Trung Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 18:56

Chỉ tiêu này trong bảng Sản lượng sản phẩm công nghiệp Trung Quốc

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202612-202511-202510-202509-202508-202507-2025
Nhựa nguyên sinh11,7811,5811,513,113,2312,9612,7412,6712,6612,03
Sản phẩm nhựa6,436,086,627,157,596,986,837,36,876,69
Sợi hoá học6,946,977,057,857,827,567,57,457,457,34

Nhựa nguyên sinh theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
202611,99−3,42%13,111,5··13,1+6,89%11,51,57%11,582,71%11,782,12%······
202512,42+15,63%13,2311,69··12,26+13,93%11,69+15,25%11,9+11,12%12,03+13,31%12,03+16,63%12,66+17,65%12,67+15,87%12,74+15,17%12,9613,23+16,53%
202410,74+4,41%11,3510,14··10,76+4,78%10,1410,7110,6210,31+5,83%10,76+6,72%10,93+6,91%11,06+5,3%·11,35+5,12%
202310,28+8,32%10,89,75··10,27+3,53%···9,75+9,04%10,08+12,71%10,22+6,29%10,5+8,71%10,37+5,98%10,8+6,59%
20229,49+1,31%10,138,94··9,92+2,31%9,010,54%9,54+3,62%9,418,948,949,629,66+6,6%9,79+3,82%10,13+3,49%
20219,37+7%9,799,06··9,7+15,55%9,06+9,35%9,21+9,32%····9,061,53%9,43+1,05%9,79+3,42%
20208,76+10,9%9,468,28··8,39+6,18%8,28+9,05%8,42+11,32%8,49+11,74%8,298,778,959,29,339,46+7,13%
20197,9+10,06%8,837,57··7,9+5,16%7,59+7,38%7,57+8,46%7,6+11,79%·····8,83+16,21%
20187,18−0,88%7,66,8··7,510,08%7,070,17%6,981,95%6,87,027,067,227,357,157,6
20177,24+4,58%7,527,08··7,52+9,22%7,08+6,38%7,11+3,73%·······
20166,92+11,47%7,416,64··6,896,666,866,826,816,646,657,237,267,41+5,61%
20156,21+6,16%7,025,4·5,4·········7,02+13,56%
20145,85+11,47%6,185,34··5,475,345,826,135,875,865,945,95,98+16,08%6,18+15,64%
20135,25+21,05%5,355,15··········5,155,35
20124,34+3,58%4,854,014,014,034,474,224,524,854,334,274,33+11,52%4,32+0,65%··
20114,19+17,4%4,413,88········3,88+7,93%4,34,164,41
20103,56+7,47%3,743,113,333,113,583,743,73,733,653,653,6+14,62%···
20093,32+24,75%3,553,14········3,143,223,363,55
20082,66−1,84%2,782,522,552,522,772,782,682,682,682,6····
20072,71+32,99%2,842,63········2,632,682,692,84
20062,04+7,74%2,121,871,961,872,042,072,122,042,072,12+11,18%····
20051,89+121,52%1,991,84·······1,911,841,851,871,99
20000,85+15,77%0,920,810,810,820,92+34,56%0,87+22,74%0,86+23,17%·······
19990,74·0,80,68··0,680,710,70,690,710,740,770,80,780,8

24 năm số liệu, đơn vị Triệu tấn. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Sản lượng sản phẩm công nghiệp Trung Quốc.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế