Máy vi tính

Máy vi tính kỳ 06-2026 đạt 27,21 Triệu chiếc, theo Sina Finance — Số liệu vĩ mô Trung Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Sản lượng sản phẩm công nghiệp Trung Quốc (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-1998 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Sina Finance — Số liệu vĩ mô Trung Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 18:56

Chỉ tiêu này trong bảng Sản lượng sản phẩm công nghiệp Trung Quốc

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202612-202511-202510-202509-202508-202507-2025
Máy vi tính27,2124,2223,3529,729,2527,4924,2230,9827,6925,52
Máy tính điện tử28.424.00025.415.00024.801.00031.607.00031.396.00029.028.00025.633.00032.661.00029.147.00027.641.000
Lốp xe106,25107,31106,47110,43106,56101,8397,95103,49102,9594,36

Máy vi tính theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
202626,12−8,12%29,723,35··29,77,54%23,358,4%24,2219,08%27,2113,87%······
202528,43−2,4%32,1224,22··32,12+7,53%25,492,1%29,94+8,34%31,59+6,56%25,529,81%27,6912,34%30,985,2%24,2215,19%27,491,22%29,25
202429,13−3,88%32,6826,04··29,879,49%26,0427,6329,6528,3+7,1%31,59+2,14%32,68+0,37%28,56+0,68%27,837,07%·
202330,3−14,41%3326,42··3319,54%···26,4222,6%30,922,61%32,5615,45%28,3719,42%29,953,17%30,8915,37%
202235,4−11,88%41,0130,35··41,01+0,76%30,3515,44%34,614,23%41,0134,1331,7538,5135,2115%30,9326,94%36,518,06%
202140,17+13,71%44,5435,9··40,7+40,62%35,9+15,6%36,14+10,73%····41,42+4,95%42,33+7,6%44,540,24%
202035,33+28,53%44,6528,95··28,95+3,13%31,05+29,4%32,64+23,95%32,17+1,96%32,8934,2637,8839,4639,3444,65
201927,49+2,85%31,5524··28,070,25%24+19,88%26,33+4,54%31,55+19,72%······
201826,72+7,1%30,7320,02··28,140,17%20,0211,61%25,19+4,85%26,3523,4727,6230,7328,2429,827,69
201724,95−0,51%28,1922,65··28,19+12,13%22,65+8,28%24,02+5,29%·······
201625,08−14,73%29,6419,76··25,1420,9222,8223,8519,7623,1829,4228,1229,6427,994,84%
201529,41−1,79%29,4129,41···········29,4113,7%
201429,95−24,98%3725,81··29,125,8126,0230,0226,1626,7431,8832,693710,23%34,0811,78%
201339,93+48,88%41,2138,64··········41,2138,64
201226,82−12,82%34,9119,1119,1123,3726,8626,627,8527,1623,826,9831,53+1,24%34,91+19,82%··
201130,76+64,81%33,2429,14········31,14+42,59%29,1429,5233,24
201018,66−2,56%21,8414,4917,4814,4919,0519,8218,0720,1918,9518,0921,84+26,66%···
200919,15+70,42%21,3117,24········17,2419,1321,3118,93
200811,24+27,48%13,669,4310,49,4310,6613,6610,6410,7811,512,84····
20078,82+18,76%14,76-8,28········14,2214,5714,76-8,28
20067,42−8,05%8,336,396,526,397,227,387,428,277,878,33····
20058,07+160,89%8,656,96········6,968,288,658,41
20043,09−5,74%3,612,312,312,713,143,133,073,23,613,59+30,94%····
20033,28+229,8%3,992,74·······2,74+93,06%3,383,083,223,99
20021+17,42%1,420,550,660,551,081,020,881,121,22+47,2%1,42+122,51%····
20010,85+56,64%1,10,64······0,830,640,890,870,761,1
20000,54+26,24%0,680,370,430,370,64+128,08%0,68+108,93%0,58+96,48%·······
19990,43+232,61%0,60,28··0,280,320,30,370,420,470,530,490,520,6
19980,13·0,130,130,13···········

29 năm số liệu, đơn vị Triệu chiếc. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Sản lượng sản phẩm công nghiệp Trung Quốc.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế