Máy tính điện tử

Máy tính điện tử kỳ 06-2026 đạt 28.424.000 Chiếc, theo Sina Finance — Số liệu vĩ mô Trung Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Sản lượng sản phẩm công nghiệp Trung Quốc (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-1998 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Sina Finance — Số liệu vĩ mô Trung Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 18:56

Chỉ tiêu này trong bảng Sản lượng sản phẩm công nghiệp Trung Quốc

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202612-202511-202510-202509-202508-202507-2025
Máy tính điện tử28.424.00025.415.00024.801.00031.607.00031.396.00029.028.00025.633.00032.661.00029.147.00027.641.000
Máy sao chụp160.000146.000161.000170.000179.000175.000162.000148.000145.000154.000
Tivi màu14,2313,1714,3715,8319,5217,4518,0420,6318,0215,9

Máy tính điện tử theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
202627.561.750−9,48%31.607.00024.801.000··31.607.0008,11%24.801.00012%25.415.00020,61%28.424.00017,31%······
202530.447.300−0,62%34.396.00025.633.000··34.396.000+9,77%28.184.000+0,11%32.013.000+11,06%34.374.000+10,21%27.641.0005,34%29.147.00010,34%32.661.0004,05%25.633.00013,82%29.028.0005,58%31.396.000
202430.637.222,22−3,5%34.039.00028.153.000··31.334.00010,47%28.153.00028.825.00031.189.00029.201.000+5,97%32.508.000+1,14%34.039.000+0,21%29.743.000+0,37%30.743.0002,02%·
202331.748.000−14,26%34.997.00027.557.000··34.997.00017,54%···27.557.00022,75%32.140.0002,68%33.967.00014,77%29.633.00018,31%31.378.0002,57%32.564.00014,45%
202237.027.400−12,08%43.342.00032.206.000··42.443.0003,44%32.663.00012,91%36.730.0002,43%43.342.00035.672.00033.024.00039.853.00036.277.00015,33%32.206.00026,99%38.064.00018,39%
202142.116.666,67+11,16%46.640.00037.507.000··43.957.000+39,79%37.507.000+12,8%37.643.000+7,26%····42.844.000+1,12%44.109.000+3,51%46.640.0002,97%
202037.887.000+29,64%48.068.00031.445.000··31.445.000+3,51%33.251.000+25,81%35.094.000+28,42%34.216.000+4,43%34.641.00036.391.00040.780.00042.370.00042.614.00048.068.000
201929.225.000−6,03%32.764.00026.430.000··30.378.0006,66%26.430.000+8,12%27.328.0008,98%32.764.000+1,26%······
201831.101.300+7,88%35.239.00024.445.000··32.546.000+1,05%24.445.0005,94%30.025.000+6,11%32.357.00028.926.00033.776.00035.239.00030.941.00032.648.00030.110.000
201728.830.333,33+0,39%32.208.00025.988.000··32.208.000+9,78%25.988.000+6,29%28.295.000+7,96%·······
201628.719.500+30,22%33.467.00023.180.000··29.338.00024.451.00026.208.00027.120.00023.180.00026.806.00033.174.00031.422.00033.467.00032.029.000
201522.055.000−46,8%22.055.00022.055.000·22.055.000··········
201341.455.500+57,41%42.453.00040.458.000··········42.453.00040.458.000
201226.336.000+439.318,52%26.336.00026.336.000······26.336.000+426.186,82%·····
20085.993,38+6,65%8.3993.1423.6173.1426.1725.3958.1328.3996.1786.912····
20075.619,75+12,97%6.3814.975········5.2311,56%4.9755.8926.381
20064.974,56+0,71%5.7653.1464.7333.1465.6175.7254.6724.2735.7655.5265.314+15,8%···
20054.939,25+3,53%5.1254.589········4.5895.1255.0375.006
20044.770,88+7,55%5.8353.8124.0095.1604.7295.4303.8125.8354.8524.3402,34%····
20034.435,8+91,28%4.6894.274·······4.444+104,6%4.2744.3704.4024.689
20022.319+54,15%2.8181.4972.7112.0132.1052.5831.4972.8182.653+234,13%2.172+226,13%····
20011.504,33+501,73%3.028666······7946661.2121.0022.3243.028
2000250−68,45%4319823998247+111,11%431+19,39%23551,24%·······
1999792,5+1.157,94%2.227117··1173614823565881.2456916391.2192.227
199863·636363···········

25 năm số liệu, đơn vị Chiếc. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Sản lượng sản phẩm công nghiệp Trung Quốc.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế