Máy tạo hình kim loại

Máy tạo hình kim loại kỳ 06-2026 đạt 0,02 Triệu chiếc, theo Sina Finance — Số liệu vĩ mô Trung Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Sản lượng sản phẩm công nghiệp Trung Quốc (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 07-2000 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Sina Finance — Số liệu vĩ mô Trung Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 18:56

Chỉ tiêu này trong bảng Sản lượng sản phẩm công nghiệp Trung Quốc

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202612-202511-202510-202509-202508-202507-2025
Máy tạo hình kim loại0,020,020,020,020,020,020,010,020,010,01
Máy xúc39.30834.98039.38948.42737.30533.62330.88031.60827.59024.732
Máy đào, xúc và vận chuyển đất62.16559.31664.73177.06057.80452.75847.61249.19341.64138.823

Máy tạo hình kim loại theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20260,02+11,11%0,020,02··0,025,88%0,02+13,33%0,02+13,33%0,02+12,5%······
20250,02+3,38%0,020,01··0,02+21,43%0,02+0%0,02+0%0,02+0%0,016,67%0,01+0%0,02+6,67%0,01+0%0,02+7,14%0,02+6,25%
20240,01+6,47%0,020,01··0,0133,33%0,026,25%0,02+7,14%0,02+14,29%0,02+36,36%0,01+27,27%0,02+15,38%0,01+27,27%0,01+7,69%0,02+6,67%
20230,01−34,74%0,020,01··0,0212,5%0,0257,89%0,0166,67%0,0122,22%0,0131,25%0,0131,25%0,0123,53%0,0115,38%0,017,14%0,02+0%
20220,02+10,94%0,040,01··0,02+9,09%0,04+100%0,04+121,05%0,025,26%0,0215,79%0,0211,11%0,0210,53%0,0127,78%0,0133,33%0,0216,67%
20210,02−1,03%0,020,02··0,02+22,22%0,029,52%0,025%0,025%0,02+0%0,025,26%0,02+5,56%0,02+5,88%0,02+10,53%0,0221,74%
20200,02−11,82%0,020,02··0,0225%0,0216%0,0223,08%0,0220%0,029,52%0,02+0%0,025,26%0,0210,53%0,025%0,02+4,55%
20190,02+0%0,030,02··0,0214,29%0,03+4,17%0,03+4%0,03+8,7%0,02+0%0,025%0,025%0,02+0%0,02+5,26%0,02+4,76%
20180,02−23,08%0,030,02··0,03+0%0,0211,11%0,0316,67%0,0225,81%0,0225%0,0223,08%0,0231,03%0,0234,48%0,0234,48%0,0227,59%
20170,03+4%0,030,03··0,03+12%0,03+3,85%0,03+11,11%0,03+10,71%0,03+3,7%0,0310,34%0,03+3,57%0,03+7,41%0,03+0%0,03+0%
20160,03+13,72%0,030,03··0,03+8,7%0,03+8,33%0,03+3,85%0,03+3,7%0,03+8%0,03+20,83%0,03+12%0,03+3,85%0,03+11,54%0,03+20,83%
20150,02−16,33%0,030,02·0,020,028%0,0211,11%0,0313,33%0,0315,62%0,0321,87%0,0220%0,0316,67%0,037,14%0,037,14%0,0211,11%
20140,03+43,07%0,030,03··0,03+47,06%0,03+22,73%0,03+36,36%0,03+60%0,03+68,42%0,03+66,67%0,03+57,89%0,03+47,37%0,03+21,74%0,03+17,39%
20130,02+11,19%0,020,02··0,0219,05%0,02+15,79%0,02+10%0,02+11,11%0,02+18,75%0,02+12,5%0,02+11,76%0,02+26,67%0,02+27,78%0,02+15%
20120,02−14,51%0,020,020,02+41,67%0,02+61,54%0,02+10,53%0,0259,57%0,029,09%0,0237,93%0,0220%0,0220%0,0215%0,0221,05%0,02+0%0,02+25%
20110,02+1,19%0,050,010,0142,86%0,0135%0,025%0,05+88%0,0215,38%0,03+31,82%0,02+17,65%0,024,76%0,029,09%0,02+0%0,0210%0,0215,79%
20100,02+21,74%0,030,020,02+250%0,02+42,86%0,02+25%0,03+38,89%0,03+52,94%0,02+29,41%0,025,56%0,02+10,53%0,02+29,41%0,025%0,024,76%0,0220,83%
20090,02+38,93%0,020,010,0150%0,01+27,27%0,02+23,08%0,02+38,46%0,02+21,43%0,02+0%0,02+28,57%0,02+58,33%0,02+41,67%0,02+81,82%0,02+110%0,02+140%
20080,01−14,37%0,020,010,01+0%0,0121,43%0,0113,33%0,01+0%0,016,67%0,025,56%0,0122,22%0,0114,29%0,0120%0,0115,38%0,0123,08%0,0128,57%
20070,01+0,95%0,020,010,010,01+27,27%0,0211,76%0,0127,78%0,02+0%0,02+12,5%0,02+28,57%0,016,67%0,02+15,38%0,01+0%0,017,14%0,01+16,67%
20060,01−72,73%0,020,01·0,0171,05%0,0254,05%0,0261,7%0,0276,19%0,0271,93%0,0172,55%0,0274,58%0,0179,03%0,0179,69%0,0182,05%0,0175,51%
20050,05+26,65%0,080,030,0315,62%0,047,32%0,045,13%0,05+11,9%0,06+85,29%0,06+32,56%0,05+54,55%0,06+37,21%0,06+67,57%0,06+28%0,08+52,94%0,059,26%
20040,04−0,2%0,050,030,03+18,52%0,04+57,69%0,04+8,33%0,046,67%0,0322,73%0,04+4,88%0,0319,51%0,042,27%0,0422,92%0,05+11,11%0,05+2%0,05+1,89%
20030,04+38,89%0,050,030,03+68,75%0,03+44,44%0,04+20%0,05+28,57%0,04+33,33%0,04+32,26%0,04+41,38%0,04+41,94%0,05+54,84%0,05+40,62%0,05+56,25%0,05+26,19%
20020,03+39,53%0,040,020,02+14,29%0,02+5,88%0,03+30,43%0,04+52,17%0,03+37,5%0,03+34,78%0,03+52,63%0,03+40,91%0,03+40,91%0,03+52,38%0,03+39,13%0,04+55,56%
20010,02−1,53%0,030,010,010,020,020,020,020,020,029,52%0,02+0%0,02+4,76%0,024,55%0,02+15%0,03+8%
20000,02·0,030,02······0,020,020,020,020,020,03

27 năm số liệu, đơn vị Triệu chiếc. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Sản lượng sản phẩm công nghiệp Trung Quốc.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế