Hoạt chất thuốc bảo vệ thực vật

Hoạt chất thuốc bảo vệ thực vật kỳ 06-2026 đạt 0,39 Triệu tấn, theo Sina Finance — Số liệu vĩ mô Trung Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Sản lượng sản phẩm công nghiệp Trung Quốc (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 03-1999 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Sina Finance — Số liệu vĩ mô Trung Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 18:56

Chỉ tiêu này trong bảng Sản lượng sản phẩm công nghiệp Trung Quốc

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202612-202511-202510-202509-202508-202507-2025
Hoạt chất thuốc bảo vệ thực vật0,390,410,430,410,340,330,330,330,30,34
Phân bón NPK (quy nguyên chất)5,315,395,566,125,785,525,345,225,225,26
Nhôm nguyên sinh (điện phân)3,983,893,873,853,873,793,83,813,83,78

Hoạt chất thuốc bảo vệ thực vật theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20260,41+19,25%0,430,39··0,41+13,74%0,43+22,79%0,41+7,67%0,39+4,31%······
20250,34+9,31%0,380,3··0,36+8,98%0,35+12,14%0,38+3,28%0,37+11,08%0,34+17,18%0,3+7,8%0,33+18,09%0,33+13,36%0,330,34+0,9%
20240,31+37,69%0,370,28··0,33+47,79%0,310,370,330,29+53,97%0,28+28,18%0,28+26,46%0,29+21,67%·0,34+26,89%
20230,23+7,48%0,260,19··0,234,64%···0,194,55%0,22+16,4%0,22+18,62%0,24+16,5%0,24+10,28%0,26+22,79%
20220,21−3,38%0,240,19··0,242,47%0,234,58%0,23+12,25%0,220,20,190,190,21+8,42%0,21+1,9%0,227,33%
20210,22+16,38%0,240,19··0,24+6,58%0,24+14,29%0,2+4,62%····0,19+8,57%0,21+7,14%0,23+5,45%
20200,19+1,02%0,230,15··0,23+18,13%0,21+20%0,2+9,55%0,19+3,33%0,170,160,150,180,20,22+5,26%
20190,19−6,87%0,210,18··0,1920,9%0,1825,53%0,1818,72%0,1813,04%·····0,21+0,97%
20180,2−39,03%0,240,16··0,2426,06%0,2429,43%0,2232,62%0,210,170,180,160,180,20,21
20170,33+3,76%0,330,33··0,33+0,3%0,33+4,06%0,33+1,56%·······
20160,32+1,73%0,340,3··0,330,320,320,340,310,30,310,30,330,338,1%
20150,31−0,16%0,360,27·0,27·········0,363,24%
20140,31−3,88%0,370,29··0,30,290,30,320,30,30,30,310,34+7,97%0,37+9,14%
20130,33+10,3%0,340,31··········0,310,34
20120,29+23,71%0,330,230,230,330,310,330,310,320,290,280,26+13,66%0,3+38,81%··
20110,24+8,6%0,270,22········0,23+5,09%0,220,240,27
20100,22+14,7%0,260,180,180,180,230,260,240,250,230,20,22+19,01%···
20090,19+17,89%0,220,17········0,180,170,190,22
20080,16+9,94%0,20,120,120,120,190,180,20,190,160,14····
20070,15+34,89%0,20,13········0,140,130,130,2
20060,11+38,06%0,130,080,080,090,110,120,130,120,120,09+39,58%····
20050,08−6,14%0,10,07·······0,07+7,52%0,080,070,090,1
20040,08+37,95%0,120,060,080,120,090,090,090,080,070,066,58%····
20030,06−20,28%0,070,06·······0,070,060,060,060,06
20020,08+52,37%0,10,050,050,050,080,10,090,10,07+21,05%·····
20010,05−18,76%0,060,04······0,060,050,040,040,050,06
20000,06+3,64%0,080,050,050,050,07+9,43%0,0722,92%0,0810,66%·······
19990,06·0,090,03··0,070,090,080,080,060,050,050,030,040,05

28 năm số liệu, đơn vị Triệu tấn. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Sản lượng sản phẩm công nghiệp Trung Quốc.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế