Giấy và bìa công nghiệp

Giấy và bìa công nghiệp kỳ 06-2026 đạt 14,98 Triệu tấn, theo Sina Finance — Số liệu vĩ mô Trung Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Sản lượng sản phẩm công nghiệp Trung Quốc (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 08-2005 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Sina Finance — Số liệu vĩ mô Trung Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 18:56

Chỉ tiêu này trong bảng Sản lượng sản phẩm công nghiệp Trung Quốc

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202612-202511-202510-202509-202508-202507-2025
Giấy và bìa công nghiệp14,9814,6214,3715,4414,9314,5914,3514,2613,9213,94
Giấy in báo
Ô tô năng lượng mới1,621,491,31,341,791,841,711,581,331,18

Giấy và bìa công nghiệp theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
202614,85+4,8%15,4414,37··15,44+6,07%14,37+6,59%14,62+6,58%14,98+7,12%······
202514,17+4,58%14,9313,48··14,55+5,08%13,48+2,24%13,72+3,45%13,99+3,34%13,94+5,87%13,92+1,2%14,26+6,95%14,35+6,51%14,5914,93+3,6%
202413,55+6,25%14,4113,17··13,85+11,37%13,1913,2613,5413,17+11,47%13,75+12,31%13,33+3,62%13,47+2,42%·14,41+6,04%
202312,75+9,72%13,5911,81··12,440,16%···11,81+5,22%12,25+14,37%12,87+11,25%13,15+14,21%13,18+10,27%13,59+12,98%
202211,62−0,18%12,4610,71··12,46+4,06%11,052,68%11,89+2,39%11,8611,2310,7111,5711,52+4,57%11,95+3,2%12,032,57%
202111,65+3,88%12,3411,01··11,97+14,47%11,36+8,49%11,61+7,87%····11,015,65%11,582,09%12,34+2,02%
202011,21+5,69%12,110,46··10,460,15%10,47+5,56%10,77+1,12%11,11+6,6%11,0711,1311,5111,6711,8312,1+4,48%
201910,61+3,98%11,589,92··10,473,82%9,927,18%10,65+1,44%10,42+2,82%·····11,58+11,03%
201810,2−7,38%10,899,64··10,892,13%10,682,48%10,54,25%10,149,9910,069,99,649,810,43
201711,01+5,47%11,1310,95··11,13+4,95%10,95+6,55%10,96+6,28%·······
201610,44+18,61%11,129,88··10,610,2810,3210,4410,19,8810,1910,710,8211,12+8,33%
20158,8−13,82%10,267,35·7,35·········10,26+2,22%
201410,22+2,56%10,789,83··10,7810,3810,3310,389,839,9910,0510,2710,11+0,75%10,04+1,55%
20139,96+0,71%10,049,89··········10,049,89
20129,89+2,35%10,848,598,598,8810,8410,2910,1510,429,779,7610,17+5,7%10,04+5,14%··
20119,66+17,02%10,029,47········9,62+11,38%9,5510,029,47
20108,26−4,35%8,976,697,466,698,648,458,788,978,238,468,64+4,3%···
20098,63+24,67%9,088,28········8,288,458,729,08
20086,93−4,69%7,435,556,35,557,317,47,377,436,987,05····
20077,27+34,42%7,876,91········6,917,217,087,87
20065,41+8,91%5,844,694,84,695,315,485,545,845,775,8+27,17%····
20054,96·5,494,56·······4,564,884,825,065,49

22 năm số liệu, đơn vị Triệu tấn. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Sản lượng sản phẩm công nghiệp Trung Quốc.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế