Giấy in báo

Giấy in báo kỳ 12-2023 đạt 0,06 Triệu tấn, theo Sina Finance — Số liệu vĩ mô Trung Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Sản lượng sản phẩm công nghiệp Trung Quốc (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 03-1999 đến 12-2023. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Sina Finance — Số liệu vĩ mô Trung Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 18:56

Chỉ tiêu này trong bảng Sản lượng sản phẩm công nghiệp Trung Quốc

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202612-202511-202510-202509-202508-202507-2025
Giấy in báo
Đường thành phẩm0,410,561,043,133,591,30,880,540,450,41
Nước giải khát17,4515,11517,3713,4210,4610,9615,9217,7617,97

Giấy in báo theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20230,06−16,96%0,090,05··0,093,33%···0,0625,58%0,089,41%0,0531,65%0,0531,58%0,06+0%0,06+3,51%
20220,08−5,14%0,090,06··0,0911,76%0,0817,53%0,0817,53%0,090,090,090,080,08+15,15%0,06+41,86%0,0635,96%
20210,08−5,04%0,10,04··0,1+0%0,1+11,49%0,1+3,19%····0,0715,38%0,0448,81%0,0910,1%
20200,09−17,9%0,10,08··0,19,73%0,092,25%0,0910,48%0,0838,58%0,080,090,080,080,080,1+5,32%
20190,11−32,48%0,130,09··0,1135,43%0,0954,36%0,1140,34%0,1321,6%·····0,09+0%
20180,16−34,74%0,20,09··0,1823,25%0,217,37%0,1830,98%0,160,140,150,150,160,160,09
20170,24−2,14%0,260,23··0,238,8%0,2411,94%0,26+4,08%·······
20160,24−19,7%0,270,23··0,250,270,250,230,250,260,250,240,240,2325,57%
20150,31+6,65%0,310,31···········0,3113,84%
20140,29−0,13%0,350,26··0,280,290,270,270,280,260,270,280,28+1%0,35+21,11%
20130,29−11,93%0,290,28··········0,280,29
20120,33+5,25%0,360,30,320,330,360,330,320,30,330,320,320,97%0,32+6,38%··
20110,31−17,09%0,320,3········0,320,19%0,30,30,31
20100,37−12,42%0,410,290,370,290,40,410,410,40,380,370,3221,59%···
20090,43+6,59%0,440,41········0,410,420,430,44
20080,4+4,46%0,450,340,340,350,40,410,40,410,450,44····
20070,38+19,47%0,410,35········0,40,410,350,36
20060,32+8,95%0,380,260,270,260,310,30,350,330,380,36+30,3%····
20050,29+145,74%0,340,28·······0,280,280,280,280,34
20000,12+24,01%0,120,12···0,12+20,99%0,12+29,68%·······
19990,1·0,10,09··0,10,10,090,090,090,090,10,10,10,1

21 năm số liệu, đơn vị Triệu tấn. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Sản lượng sản phẩm công nghiệp Trung Quốc.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế