Đường thành phẩm

Đường thành phẩm kỳ 06-2026 đạt 0,41 Triệu tấn, theo Sina Finance — Số liệu vĩ mô Trung Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Sản lượng sản phẩm công nghiệp Trung Quốc (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 08-2005 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Sina Finance — Số liệu vĩ mô Trung Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 18:56

Chỉ tiêu này trong bảng Sản lượng sản phẩm công nghiệp Trung Quốc

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202612-202511-202510-202509-202508-202507-2025
Đường thành phẩm0,410,561,043,133,591,30,880,540,450,41
Nước giải khát17,4515,11517,3713,4210,4610,9615,9217,7617,97
Toa xe đoàn tàu cao tốc5365640292304206973853216

Đường thành phẩm theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20261,29+24,13%3,130,41··3,13+67,83%1,04+72,97%0,56+49,07%0,41+22,55%······
20251,04+13,28%3,590,34··1,8619,6%0,61,79%0,38+57,74%0,34+28,63%0,41+65,99%0,45+51,84%0,54+37,15%0,88+43,11%1,33,59+10,73%
20240,91−2,06%3,240,24··2,32+48,84%0,610,240,260,25+20,49%0,3+43,06%0,39+50%0,623,44%·3,24+19,72%
20230,93−4,11%2,710,21··1,5639,36%···0,2133,01%0,2118,68%0,2635,15%0,64+0,31%0,96+1,59%2,716,27%
20220,97−22,57%2,890,26··2,57+22,48%0,72+15,84%0,54+49,58%0,470,310,260,40,640,93%0,949,78%2,89+4,03%
20211,26+43,78%2,780,36··2,1+27,74%0,63+3,14%0,363,48%····0,6420,91%1,0410,09%2,789,31%
20200,87−24,37%3,060,22··1,6453,49%0,6121,3%0,37+118,71%0,32+103,16%0,30,220,250,811,163,06
20191,16+14,37%3,530,16··3,53+11,16%0,773,63%0,1735,71%0,16+4,64%······
20181,01−13,52%3,620,06··3,17+27,44%0,8+14,62%0,2717,13%0,150,160,060,150,371,373,62
20171,17+30,7%2,490,32··2,499,88%0,7+19,61%0,32+43,3%·······
20160,89−70,52%3,410,07··2,760,580,220,160,110,070,130,321,183,411,04%
20153,03+200,84%3,452,62·2,62·········3,452,79%
20141,01−58,43%3,550,06··3,461,030,270,170,060,070,10,271,1111,34%3,551,66%
20132,43+125,77%3,61,25··········1,253,6
20121,07+20,77%3,280,12,733,282,720,740,110,210,10,180,24+637,5%0,45+107,75%··
20110,89−0,02%2,50,03········0,03+216,83%0,210,812,5
20100,89+0,04%2,890,012,892,462,020,380,180,040,020,010,0127,86%···
20090,89−35,71%2,680,01········0,010,160,72,68
20081,38+51,41%3,103,12,623,081,820,410,0400····
20070,91+12,86%2,440,02········0,020,220,972,44
20060,81+26,32%1,990,011,971,991,730,610,090,040,010,0373,58%····
20050,64·1,870,1·······0,10,10,260,871,87

22 năm số liệu, đơn vị Triệu tấn. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Sản lượng sản phẩm công nghiệp Trung Quốc.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế