Dụng cụ cầm tay chạy điện

Dụng cụ cầm tay chạy điện kỳ 06-2026 đạt 18,76 Triệu chiếc, theo Sina Finance — Số liệu vĩ mô Trung Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Sản lượng sản phẩm công nghiệp Trung Quốc (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 03-1999 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Sina Finance — Số liệu vĩ mô Trung Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 18:56

Chỉ tiêu này trong bảng Sản lượng sản phẩm công nghiệp Trung Quốc

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202612-202511-202510-202509-202508-202507-2025
Dụng cụ cầm tay chạy điện18,7617,0517,5320,0817,8716,5215,2316,2614,6814,66
Thiết bị đo điện27,4823,5927,0926,6127,8427,5717,9122,7221,7723,66
Mạch tích hợp bán dẫn51.65049.59048.10047.51048.07043.92041.77043.71042.50046.890

Dụng cụ cầm tay chạy điện theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
202618,35+10,77%20,0817,05··20,080,62%17,53+3,73%17,05+7,5%18,76+7,02%······
202516,57−8,24%20,2114,66··20,21+14,19%16,91,43%15,868,92%17,539,64%14,6622,72%14,6816,29%16,267,05%15,238,87%16,5217,8711,39%
202418,06+22,98%20,1716,72··17,7+2,43%17,1517,4119,418,97+34,9%17,53+24,26%17,49+24,7%16,72+30,15%·20,17+27,73%
202314,68−7,69%17,2812,84··17,2818,57%···14,0619,08%14,113,15%14,037,38%12,84+2,2%14,68+1,22%15,79+14,84%
202215,91−33,81%21,2212,57··21,2210,61%14,2741,92%17,1926,93%18,4817,3714,5715,1512,5746,15%14,540,62%13,7544,12%
202124,03+16,94%24,623,34··23,73+36,06%24,56+24,55%23,53+33,11%····23,34+7,89%24,43+10,93%24,6+2,71%
202020,55−10,26%23,9517,44··17,4432,44%19,7216,12%17,6823,14%18,1324,92%21,1521,3322,4421,6322,0223,95+32,89%
201922,9+0,14%25,8218,02··25,82+7,85%23,51+3,9%23+2,48%24,152,74%·····18,0216,46%
201822,87−5,02%24,8318,76··23,946,71%22,631,76%22,444,65%24,8324,5924,6923,318,7621,9321,57
201724,08+12,11%25,6623,03··25,66+11,89%23,03+8,79%23,54+14,63%·······
201621,48+14,24%23,0220,33··22,9321,1720,5321,420,3321,3221,8320,421,8323,02+9,39%
201518,8−11,94%21,0516,55·16,55·········21,051,4%
201421,35+13,47%22,5619,26··21,5722,2722,5621,9121,5621,0421,3419,2620,63+14,91%21,35+8,49%
201318,81−6,39%19,6717,95··········17,9519,67
201220,1+13,05%22,4213,4513,4516,8322,4221,9721,4721,3321,1921,9221,67+14,42%18,73+1,37%··
201117,78−15,59%18,9416,57········18,948,11%18,4816,5717,12
201021,06−5,97%25,7117,2217,2218,2121,1923,725,7122,220,120,6120,6212,05%···
200922,4+8,98%23,4421,55········23,4422,3322,2921,55
200820,55+0,3%24,8213,5813,5816,8319,5423,124,7824,8221,6420,15····
200720,49+22,76%28,417,27········18,6517,2717,6528,4
200616,69+1,38%18,3615,0515,0515,6117,918,3617,2517,8215,2316,33+8,24%····
200516,47+35,46%18,5815,09·······15,09+6,47%15,9117,3915,3618,58
200412,16+4,15%14,177,587,5812,0111,9712,1612,712,6514,0114,17+26,35%····
200311,67+72,52%13,3811,22·······11,2211,2211,3111,2213,38
20026,77−4,78%8,074,765,794,766,846,627,447,858,07+9,49%·····
20017,1+50,05%7,856,64······7,377,856,646,817,266,7
20004,74+53,34%5,113,8·3,85,11+152,08%4,98+59,15%5,05+57,62%·······
19993,09·3,532,03··2,033,133,232,693,33,273,533,263,48

28 năm số liệu, đơn vị Triệu chiếc. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Sản lượng sản phẩm công nghiệp Trung Quốc.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế