Nợ nước ngoài ngân hàng trung ương dài hạn Trung Quốc
Nợ nước ngoài ngân hàng trung ương dài hạn Trung Quốc kỳ Q4-2025 đạt 58,42 Tỷ USD, theo Cục Quản lý Ngoại hối Nhà nước Trung Quốc (SAFE). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nợ nước ngoài (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q4-2014 đến Q4-2025. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Nợ nước ngoài
| Chỉ tiêu | Q4-2025 | Q3-2025 | Q2-2025 | Q1-2025 | Q4-2024 | Q3-2024 | Q2-2024 | Q1-2024 | Q4-2023 | Q3-2023 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngân hàng trung ương: dài hạn6 | 58,42 | 63,17 | 57,6 | 70,22 | 70,35 | 53,9 | 87,41 | 82,28 | 77,01 | 73,71 | |
| Ngân hàng trung ương, dài hạn: phân bổ SDR | 49,58 | 49,64 | 49,75 | 48,11 | 47,22 | 49,11 | 47,62 | 47,94 | 48,58 | 47,61 | |
| Ngân hàng trung ương, dài hạn: tiền và tiền gửi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Hiểu về nợ nước ngoài ngân hàng trung ương dài hạn Trung Quốc
Khoản mục này ghi nhận các nghĩa vụ tài chính có thời hạn ban đầu từ một năm trở lên mà cơ quan quản lý tiền tệ tối cao gánh chịu đối với các chủ nợ ở nước ngoài. Phạm vi bao gồm các khoản vay dài hạn phục vụ mục đích củng cố quỹ dự trữ hoặc thực hiện các thỏa thuận tài chính song phương, đồng thời loại trừ toàn bộ các khoản nợ có thời gian đáo hạn ngắn dưới một mốc năm. Khác với các khoản nợ ngắn hạn luôn tạo áp lực xoay vòng vốn liên tục, cấu phần này mang tính ổn định cao hơn và phản ánh chiến lược huy động vốn có tầm nhìn dài hạn của cơ quan điều hành.
Người đọc cần lưu ý rằng thông tin được phát hành theo quý và các số liệu thuộc giai đoạn gần nhất thường là ước tính ban đầu có thể được điều chỉnh trong các kỳ công bố tiếp theo. Khi phân tích, không nên xem việc quy mô nợ dài hạn biến động nhẹ giữa hai quý liền kề là xu hướng đảo chiều, bởi các khoản giải ngân lớn thường tuân theo tiến độ dự án đã định sẵn từ trước. Việc đối chiếu với cùng kỳ năm trước giúp loại bỏ nhiễu động ngắn hạn và làm nổi bật quỹ đạo dài hạn của nghĩa vụ tài chính này.
Câu hỏi thường gặp
- Thời hạn tối thiểu để một khoản nợ được tính vào nhóm này là bao lâu?
- Khoản nợ phải có thời hạn ban đầu từ một năm trở lên tính từ thời điểm ký kết.
- Số liệu này được cập nhật với tần suất như thế nào?
- Thông tin được công bố theo quý, kèm theo khả năng điều chỉnh ở các kỳ báo cáo sau.
- Đặc điểm lớn nhất của nhóm nợ dài hạn này so với nhóm ngắn hạn là gì?
- Nó tạo ít áp lực đáo hạn tức thời hơn và mang tính ổn định cao hơn trong cấu trúc nguồn vốn.