Dữ Liệu Kinh Tế

Nợ ngắn hạn khu vực khác vay Trung Quốc

Nợ ngắn hạn khu vực khác vay Trung Quốc kỳ Q4-2025 đạt 18,75 Tỷ USD, theo Cục Quản lý Ngoại hối Nhà nước Trung Quốc (SAFE). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nợ nước ngoài (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q4-2014 đến Q4-2025. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Cục Quản lý Ngoại hối Nhà nước Trung Quốc (SAFE)Cập nhật cuối: 29-07-2026 05:26

Chỉ tiêu này trong bảng Nợ nước ngoài

Chỉ tiêuQ4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023Q3-2023
Khu vực khác (doanh nghiệp, hộ gia đình)640,81645,8611,7588,5595,63630,68610,33594,25600,73596,58
Khu vực khác: ngắn hạn508,1515,55480,49462,95478,21450,61435,01422,71431,43422,99
Khu vực khác, ngắn hạn: vay18,7519,5717,5417,3711,8515,7114,9516,1916,6819,47

Hiểu về nợ ngắn hạn khu vực khác vay Trung Quốc

Thước đo này phản ánh tổng dư nợ vay ngắn hạn có thời hạn ban đầu dưới một năm do khu vực doanh nghiệp và các chủ thể kinh tế khác ký kết trực tiếp với các chủ nợ ngoại quốc. Phạm vi tính toán không bao gồm các hình thức huy động qua chứng khoán hay tiền gửi thuần túy, tập trung chuyên sâu vào các khoản tín dụng thương mại và vay mượn ngắn hạn thông thường.

Kỳ công bố số liệu diễn ra theo quý, với các dữ liệu gần nhất thường ở dạng sơ khai và chờ kiểm chứng lại. Khi đánh giá rủi ro thanh khoản, việc đặt chỉ tiêu này cạnh các nguồn dự trữ ngoại tệ hoặc so sánh với chuỗi số liệu cùng kỳ là phương pháp giúp đưa ra những góc nhìn kiểm chứng hợp lý.

Câu hỏi thường gặp

Khoản vay ngắn hạn này phục vụ cho những đối tượng nào?
Đây là các khoản vay mượn dưới một năm của khu vực doanh nghiệp và các chủ thể kinh tế phi tài chính.
Chỉ tiêu này khác gì so với nợ dài hạn?
Thời hạn ban đầu của khoản vay dưới một năm là ranh giới phân định rõ ràng với các nghĩa vụ kéo dài.
Làm thế nào để đánh giá đúng mức độ an toàn của khoản nợ này?
Người xem nên đối chiếu quy mô nợ ngắn hạn với các chỉ số thanh khoản và dự trữ ngoại tệ tương ứng.

Có thể bạn quan tâm

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế