Chỉ số kỳ vọng

Chỉ số kỳ vọng kỳ 05-2026 đạt 91,3 Điểm, theo Đông Phương Tài Phú (Eastmoney). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Chỉ số niềm tin tiêu dùng Trung Quốc (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2007 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Đông Phương Tài Phú (Eastmoney)

Cập nhật cuối: 27-07-2026 23:13

Chỉ tiêu này trong bảng Chỉ số niềm tin tiêu dùng Trung Quốc

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Chỉ số kỳ vọng91,390,591,192,992,190,591,289,989,590,1
Chỉ số niềm tin tiêu dùng89,9899091,690,689,590,389,489,689,2
Chỉ số hài lòng87,986,788,489,788,487,98988,589,987,8

Chỉ số kỳ vọng theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
202691,58+2,14%92,990,592,1+3,25%92,9+3,57%91,1+2,13%90,5+2,49%91,3+2,01%·······
202589,66+1,62%91,288,389,2+0,56%89,7+0,11%89,22,19%88,31,67%89,5+2,05%88,9+1,72%89,9+3,21%90,1+4,04%89,5+3,23%89,9+1,7%91,2+4,11%90,5+2,96%
202488,23−1,99%91,286,688,75,34%89,68,94%91,26,94%89,8+1,24%87,72,23%87,4+0,23%87,1+0,58%86,60,23%86,71,59%88,4+0,45%87,6+0,11%87,9+0,46%
202390,02−6,61%98,486,693,724,74%98,420,58%9815,66%88,7+2,19%89,7+2,28%87,24,18%86,63,35%86,81,25%88,10,34%88+1,97%87,5+3,92%87,52,89%
202296,38−22,55%124,584,2124,51,19%123,95,42%116,28,29%86,831,06%87,730,06%9127,95%89,625,58%87,926,13%88,429%86,329,78%84,231,32%90,126,57%
2021124,45+1,41%1311191263,6%131+8,09%126,7+1,2%125,9+5,53%125,4+5,56%126,3+9,73%120,40,17%1190,92%124,5+0,24%122,91,84%122,63,46%122,72%
2020122,72−4,19%130,7115,1130,7+2,75%121,26,26%125,21,57%119,37,3%118,85,86%115,111,05%120,65,49%120,14,23%124,22,97%125,22,57%1271,47%125,24,13%
2019128,08+2,96%130,6125,4127,2+1,19%129,3+1,49%127,2+1,19%128,7+1,74%126,2+0,08%129,4+6,77%127,6+4,16%125,4+2,87%128+5%128,5+5,07%128,9+2,87%130,6+3,4%
2018124,4+4,74%127,4121,2125,7+11,83%127,4+9,64%125,7+10,07%126,5+8,68%126,1+9,94%121,2+4,12%122,5+4,34%121,9+3,66%121,9+0%122,34,15%125,3+0,56%126,3+0,32%
2017118,77+10,59%127,6112,4112,4+5,44%116,2+8,7%114,2+10,44%116,4+11,17%114,7+11,58%116,4+10,33%117,4+6,92%117,6+8,59%121,9+13,29%127,6+15,79%124,6+11,75%125,9+12,91%
2016107,4−1,29%111,5102,8106,62,2%106,95,4%103,46,26%104,75,59%102,89,35%105,52,31%109,8+2,64%108,3+1,4%107,60,83%110,2+3,57%111,5+4,6%111,5+5,39%
2015108,81+0,83%113,4105,8109+3,81%113+5,61%110,31,78%110,9+3,26%113,4+7,39%1080,83%106,980,94%106,80,19%108,5+0,09%106,40,75%106,62,2%105,83,02%
2014107,91+2,31%112,31051054,63%1075,56%112,3+4,08%107,40,65%105,6+2,82%108,9+8,36%108+6,93%107+5,31%108,4+4,73%107,20,28%109+6,13%109,1+2,15%
2013105,48−1,35%113,3100,5110,1+0,72%113,3+2,14%107,9+1,24%108,10,37%102,75,67%100,52,62%1010,49%101,62,04%103,50,52%107,51,67%102,76,12%106,80,74%
2012106,91+0,33%110,93101,5109,31+9,31%110,93+11,32%106,572,52%108,5+0,93%108,87+2,13%103,27,36%101,59,21%103,716,06%104,054,41%109,33+2,9%109,4+7,56%107,6+2,16%
2011106,57+0,69%111,899,651004,4%99,654,64%109,32+1,04%107,5+0,66%106,61,48%111,4+2,3%111,8+2,95%110,4+2,32%108,85+4,18%106,25+2,03%101,711,35%105,32+4,69%
2010105,84+4,62%108,9100,6104,6+4,49%104,5+4,63%108,2+9,34%106,8+7,18%108,2+7,83%108,9+8,78%108,6+7,37%107,9+5,83%104,49+2,25%104,14+1,46%103,1+0,11%100,63,25%
2009101,16−7,86%103,9898,96100,1111,88%99,8810,42%98,9611,57%99,6510,47%100,3410,17%100,119,97%101,159,37%101,957,82%102,187,19%102,645,4%102,991,54%103,98+3,05%
2008109,79−3,83%113,6100,9113,60,53%111,51,85%111,90,27%111,32,2%111,72,19%111,23,47%111,62,36%110,63,91%110,14,01%108,55,07%104,68%100,911,95%
2007114,16·115,2112,2114,2113,6112,2113,8114,2115,2114,3115,1114,7114,3113,7114,6

20 năm số liệu, đơn vị Điểm. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Chỉ số niềm tin tiêu dùng Trung Quốc.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế