Chỉ số niềm tin tiêu dùng

Chỉ số niềm tin tiêu dùng kỳ 05-2026 đạt 89,9 Điểm, theo Đông Phương Tài Phú (Eastmoney). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Chỉ số niềm tin tiêu dùng Trung Quốc (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2007 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Đông Phương Tài Phú (Eastmoney)

Cập nhật cuối: 27-07-2026 23:13

Chỉ tiêu này trong bảng Chỉ số niềm tin tiêu dùng Trung Quốc

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Chỉ số niềm tin tiêu dùng89,9899091,690,689,590,389,489,689,2
Chỉ số hài lòng87,986,788,489,788,487,98988,589,987,8
Chỉ số kỳ vọng91,390,591,192,992,190,591,289,989,590,1

Chỉ số niềm tin tiêu dùng theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
202690,22+1,74%91,68990,6+3,54%91,6+3,62%90+2,86%89+1,37%89,9+2,16%·······
202588,68+1,81%90,387,587,51,57%88,40,79%87,52,13%87,80,45%88+1,85%87,9+1,97%89+3,49%89,2+3,96%89,6+4,55%89,4+2,88%90,3+4,76%89,5+3,59%
202487,1−1,87%89,485,788,92,52%89,15,91%89,45,8%88,2+1,26%86,42,04%86,20,23%860,46%85,80,81%85,71,72%86,91,14%86,20,92%86,41,37%
202388,76−6,59%94,986,491,224,94%94,721,41%94,916,17%87,1+0,46%88,2+1,61%86,42,81%86,41,71%86,50,57%87,2+0%87,9+1,27%87+1,75%87,60,79%
202295,02−21,58%121,585,5121,51,06%120,55,12%113,27,36%86,728,64%86,828,74%88,927,61%87,925,38%8725,96%87,228,05%86,827,79%85,528,45%88,326,29%
2021121,18+1,39%127117,5122,82,85%127+6,81%122,2+0%121,5+4,38%121,8+5,18%122,8+9,06%117,8+0,51%117,5+0,95%121,2+0,58%120,21,23%119,53,63%119,81,88%
2020119,52−4,05%126,4112,6126,4+2,18%118,95,63%122,21,53%116,47,1%115,86,16%112,610,56%117,25,79%116,44,9%120,52,9%121,72,09%1240,48%122,13,55%
2019124,57+2,83%126,6122,4123,7+1,14%126+1,61%124,1+1,47%125,3+1,95%123,4+0,41%125,9+6,51%124,4+3,93%122,4+3,2%124,1+4,73%124,3+4,37%124,6+2,05%126,6+2,93%
2018121,13+4,79%124118,2122,3+12%124+10,12%122,3+10,18%122,9+8,38%122,9+9,73%118,2+4,32%119,7+4,45%118,6+3,4%118,50,08%119,13,87%122,1+0,66%123+0,33%
2017115,6+10,68%123,9109,2109,2+5%112,6+7,85%111+11%113,4+12,28%112+12,22%113,3+10,11%114,6+7,3%114,7+8,62%118,6+13,38%123,9+15,58%121,3+11,69%122,6+13,1%
2016104,44−1,42%108,699,81041,61%104,44,92%1006,63%1016,13%99,89,19%102,92,5%106,8+2,22%105,6+1,54%104,60,95%107,2+3,28%108,6+4,32%108,4+4,53%
2015105,94+1,53%109,9103,7105,7+4,55%109,8+6,5%107,10,74%107,6+2,67%109,9+7,43%105,54+0,8%104,48+0,08%104+0,19%105,6+0,19%103,8+0,39%104,11,33%103,71,98%
2014104,35+3,16%107,9101,1101,13,25%103,14,71%107,9+5,17%104,8+1,06%102,3+3,33%104,7+7,94%104,4+7,41%103,8+6,13%105,4+5,61%103,4+0,49%105,5+6,67%105,8+3,42%
2013101,16−1,21%108,297104,5+0,56%108,2+3,03%102,6+2,55%103,7+0,68%994,97%972,32%97,21,02%97,81,62%99,81,03%102,92,98%98,95,9%102,31,35%
2012102,4−0,87%106,0698,2103,92+4,02%105,02+5,42%100,047,02%1033,38%104,181,53%99,38,14%98,27,01%99,415,32%100,842,44%106,06+5,56%105,1+8,32%103,7+3,23%
2011103,3−2,1%108,197,0399,94,58%99,624,39%107,60,28%106,6+0%105,82,04%108,10,37%105,62,04%1052,14%103,370,7%100,473,16%97,035,69%100,46+0,06%
2010105,51+3,5%108,5100,4104,7+3,4%104,2+3,19%107,9+7,55%106,6+6,06%108+6,76%108,5+7,45%107,8+5,56%107,3+4,48%104,1+1,27%103,75+0,52%102,890,43%100,43,39%
2009101,94−6,24%103,92100,32101,259,27%100,978,2%100,329,05%100,518,38%101,168,03%100,978,04%102,127,33%102,76,04%102,85,61%103,224,34%103,331,78%103,92+2,09%
2008108,72−3,44%111,6101,8111,60,71%1101,61%110,30,63%109,72,32%1102,48%109,83,43%110,22,39%109,33,7%108,93,71%107,94,17%105,26,07%101,89,99%
2007112,6·113,7111112,4111,8111112,3112,8113,7112,9113,5113,1112,6112113,1

20 năm số liệu, đơn vị Điểm. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Chỉ số niềm tin tiêu dùng Trung Quốc.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế