Bán lẻ trong tháng

Bán lẻ trong tháng kỳ 06-2026 đạt 4.269,07 Tỷ CNY, theo Đông Phương Tài Phú (Eastmoney). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Bán lẻ hàng tiêu dùng Trung Quốc (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2008 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Đông Phương Tài Phú (Eastmoney)

Cập nhật cuối: 27-07-2026 23:14

Chỉ tiêu này trong bảng Bán lẻ hàng tiêu dùng Trung Quốc

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Bán lẻ trong tháng4.269,074.1093.724,654.161,64.513,594.389,84.629,134.197,13.966,76
Bán lẻ luỹ kế từ đầu năm24.872,2120.603,1416.494,1512.769,498.607,8950.120,2445.606,6641.216,8536.587,7232.390,62

Bán lẻ trong tháng theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20264.066,08−2,6%4.269,073.724,65··4.161,6+1,65%3.724,65+0,19%4.1090,57%4.269,07+0,95%······
20254.174,72+2,68%4.629,133.717,41··4.094,05+4,92%3.717,41+4,13%4.132,58+5,39%4.228,74+3,82%3.878,02+2,71%3.966,76+2,43%4.197,1+2,09%4.629,13+1,97%4.389,8+0,31%4.513,590,08%
20244.065,88+3,08%4.539,643.569,91··3.901,99+3,08%3.569,91+2,26%3.921,1+3,72%4.073,16+1,95%3.775,74+2,71%3.872,58+2,09%4.111,23+3,23%4.539,64+4,76%4.376,3+2,96%4.517,15+3,72%
20233.944,28+7,97%4.355,023.491,05··3.785,54+10,58%3.491,05+18,41%3.780,33+12,69%3.995,14+3,12%3.676,07+2,48%3.793,27+4,62%3.982,6+5,51%4.333,3+7,6%4.250,5+10,07%4.355,02+7,42%
20223.653,07−1,56%4.054,232.948,31··3.423,313,53%2.948,3111,07%3.354,76,67%3.874,25+3,08%3.587,01+2,71%3.625,79+5,42%3.774,49+2,48%4.027,050,45%3.861,515,92%4.054,231,76%
20213.710,87+9,19%4.126,893.315,26··3.548,41+34,16%3.315,26+17,66%3.594,51+12,42%3.758,58+12,11%3.492,51+8,45%3.439,49+2,46%3.683,3+4,36%4.045,39+4,87%4.104,32+3,87%4.126,89+1,73%
20203.398,51−1,66%4.056,62.644,99··2.644,9916,63%2.817,787,87%3.197,282,98%3.352,591,04%3.220,252,63%3.357,060,96%3.529,47+2,32%3.857,65+1,24%3.951,42+3,73%4.056,6+4,61%
20193.455,85+8,03%3.877,673.058,61··3.172,57+8,67%3.058,61+7,16%3.295,57+8,55%3.387,81+9,85%3.307,33+7,61%3.389,63+7,46%3.449,49+7,78%3.810,43+7,23%3.809,38+8,04%3.877,67+8,03%
20183.199,05+3,76%3.589,352.854,19··2.919,36+4,77%2.854,19+4,63%3.035,91+3,05%3.084,16+3,47%3.073,37+3,8%3.154,23+4%3.200,54+3,68%3.553,44+3,78%3.525,97+3,38%3.589,35+3,34%
20173.083,02+10,34%3.473,412.727,85··2.786,37+10,95%2.727,85+10,68%2.945,92+10,7%2.980,76+10,98%2.960,98+10,37%3.032,97+10,13%3.087,03+10,34%3.424,09+10,03%3.410,82+10,17%3.473,41+9,37%
20162.794,06+10,46%3.175,72.464,58··2.511,41+10,52%2.464,58+10,09%2.661,07+9,99%2.685,74+10,61%2.682,74+10,22%2.753,96+10,63%2.797,64+10,71%3.111,92+10,04%3.095,85+10,81%3.175,7+10,9%
20152.529,38+14,91%2.863,462.238,67··2.272,28+14,76%2.238,67+13,63%2.419,48+13,86%2.428,03+14,71%2.433,88+17,15%2.489,34+17,79%2.527,06+9,67%2.827,89+17,99%2.793,73+19,01%2.863,46+10,98%
20142.201,13+11,98%2.580,131.970,12··1.980,06+12,24%1.970,12+11,94%2.124,98+12,51%2.116,64+12,43%2.077,58+12,22%2.113,39+11,9%2.304,24+11,57%2.396,72+11,52%2.347,47+11,72%2.580,13+11,89%
20131.965,7+13,3%2.305,971.760,03··1.764,12+12,72%1.760,03+12,8%1.888,63+12,99%1.882,67+13,52%1.851,32+13,47%1.888,62+13,37%2.065,33+13,31%2.149,13+13,51%2.101,19+13,72%2.305,97+13,4%
20121.734,98+15,08%2.033,421.560,31··1.565,02+15,18%1.560,31+14,32%1.671,48+13,73%1.658,49+13,87%1.631,49+13,24%1.665,89+13,29%1.822,66+14,88%1.893,38+14,43%1.847,67+14,56%2.033,42+14,63%
20111.507,58+17,05%1.773,971.358,81.524,9+19,9%1.376,91+11,63%1.358,8+20,02%1.364,9+18,58%1.469,68+18%1.456,51+18,13%1.440,8+17,59%1.470,5+16,99%1.586,51+17,2%1.654,64+15,83%1.612,89+15,94%1.773,97+15,72%
20101.287,95+23,3%1.532,951.132,171.271,81+18,24%1.233,42+32,29%1.132,17+21,51%1.151,04+23,2%1.245,51+24,2%1.232,99+24,02%1.225,28+23,31%1.256,98+24,26%1.353,65+24,04%1.428,48+21,91%1.391,09+22,68%1.532,95+21,57%
20091.044,52+15,54%1.261931,761.075,66+18,5%932,38+11,6%931,76+14,7%934,32+14,75%1.002,84+15,22%994,16+15,04%993,65+15,16%1.011,56+15,37%1.091,28+15,52%1.171,76+16,21%1.133,9+15,81%1.261+17,54%
2008904,06·1.072,85812,32907,73835,47812,32814,2870,35864,2862,88876,77944,651.008,27979,081.072,85

19 năm số liệu, đơn vị Tỷ CNY. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Bán lẻ hàng tiêu dùng Trung Quốc.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế