Chỉ số hài lòng

Chỉ số hài lòng kỳ 05-2026 đạt 87,9 Điểm, theo Đông Phương Tài Phú (Eastmoney). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Chỉ số niềm tin tiêu dùng Trung Quốc (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2007 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Đông Phương Tài Phú (Eastmoney)

Cập nhật cuối: 27-07-2026 23:13

Chỉ tiêu này trong bảng Chỉ số niềm tin tiêu dùng Trung Quốc

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Chỉ số hài lòng87,986,788,489,788,487,98988,589,987,8
Chỉ số kỳ vọng91,390,591,192,992,190,591,289,989,590,1
Chỉ số niềm tin tiêu dùng89,9899091,690,689,590,389,489,689,2

Chỉ số hài lòng theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
202688,22+1,19%89,786,788,4+4%89,7+3,82%88,4+4%86,70,34%87,9+2,57%·······
202587,18+2,05%89,985854,6%86,42,7%852,07%87+1,4%85,7+1,54%86,3+2,25%87,7+3,91%87,8+3,91%89,9+6,77%88,5+4,61%89+5,83%87,9+4,52%
202485,43−2,82%89,184,189,10,56%88,83,79%86,86,47%85,80,23%84,43,1%84,41,75%84,42,2%84,52,09%84,22,77%84,63,64%84,12,89%84,14,1%
202387,92−6,06%92,885,989,623,42%92,319,95%92,815,94%860,58%87,1+1,04%85,91,83%86,30,46%86,30,23%86,6+0,12%87,8+0,8%86,6+0,35%87,7+0,69%
202293,59−19,49%11786,21170,85%115,34,71%110,44,33%86,524,72%86,225,95%87,525,53%86,723,95%86,524,91%86,525,62%87,124,98%86,324,76%87,124,59%
2021116,25+1,31%1211141181,67%121+4,85%115,42,04%114,9+2,32%116,4+4,58%117,5+7,9%114+1,88%115,2+3,97%116,3+1,13%116,10,43%114,74,1%115,51,53%
2020114,74−3,77%120108,9120+1,35%115,44,63%117,81,34%112,36,65%111,36,55%108,99,7%111,96,36%110,86,02%1152,71%116,61,02%119,6+1,36%117,32,82%
2019119,24+2,55%121117,8118,4+1,02%121+1,68%119,4+1,96%120,3+2,38%119,1+0,85%120,6+6,07%119,5+3,46%117,9+3,6%118,2+4,14%117,8+2,97%118+0,6%120,7+2,12%
2018116,28+4,93%119113,5117,2+12,26%119+10,9%117,1+10,26%117,5+8%118,1+9,45%113,7+4,79%115,5+4,62%113,8+3,27%113,50,18%114,43,38%117,3+0,86%118,2+0,51%
2017110,81+10,77%118,4104,4104,4+4,09%107,3+6,55%106,2+11,91%108,8+13,93%107,9+13,34%108,5+9,49%110,4+7,92%110,2+8,46%113,7+13,47%118,4+15,4%116,3+11,51%117,6+13,4%
2016100,03−1,57%104,394,9100,30,5%100,74,19%94,97,23%95,57,01%95,28,99%99,12,63%102,3+1,51%101,6+1,91%100,20,89%102,6+2,7%104,3+4,09%103,7+3,08%
2015101,63+2,61%105,199,7100,8+5,66%105,1+7,91%102,3+0,99%102,7+1,78%104,6+7,5%101,78+3,43%100,78+1,9%99,7+0,71%101,1+0,2%99,9+2,15%100,20,1%100,60,3%
201499,04+4,63%101,395,495,40,73%97,43,18%101,3+7,2%100,9+3,91%97,3+4,18%98,4+7,31%98,9+8,21%99+7,49%100,9+7,11%97,8+1,87%100,3+7,5%100,9+5,65%
201394,66−0,99%100,691,496,1+0,29%100,6+4,63%94,5+4,71%97,1+2,53%93,43,85%91,71,71%91,42,04%92,10,92%94,21,92%965,1%93,35,38%95,52,35%
201295,6−2,8%101,1690,2595,823,99%96,153,39%90,2513,84%94,79,9%97,147,13%93,39,59%93,33,01%92,954,07%96,04+0,94%101,16+10,19%98,6+9,54%97,8+4,96%
201198,35−6,29%105,190,0199,84,77%99,524,03%104,752,56%105,11,04%104,62,88%103,24,27%96,29,59%96,98,76%95,158,02%91,810,95%90,0112,18%93,186,91%
2010104,95+1,81%107,8100,1104,8+1,78%103,7+1,06%107,5+5,01%106,2+4,34%107,7+5,2%107,8+5,42%106,4+2,74%106,2+2,31%103,440,23%103,090,91%102,491,26%100,13,54%
2009103,08−3,67%104,04101,78102,975,01%102,614,64%102,375,03%101,784,97%102,374,5%102,255,06%103,564,11%103,83,17%103,683,1%104,042,59%103,82,17%103,78+0,56%
2008107,01−2,83%108,4103,2108,41%107,61,28%107,81,28%107,12,55%107,23,07%107,73,23%1082,35%107,23,34%1073,17%106,82,82%106,13,02%103,26,78%
2007110,13·111,3109109,5109109,2109,9110,6111,3110,6110,9110,5109,9109,4110,7

20 năm số liệu, đơn vị Điểm. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Chỉ số niềm tin tiêu dùng Trung Quốc.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế