Ukraine

Ukraine kỳ 06-2026 đạt 243,88 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo quốc gia (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 10:36

Chỉ tiêu này trong bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo quốc gia

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Ukraine243,88254,47205,71228,19130,95247,34258,72177,03279,08278,82
Costa Rica105,2282,4878,97101,679,8459,04105,8679,5384,883,66
Zambia645,14819,79724,29679,06685,49630,36442,46529,29594,36342,54

Ukraine theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2026218,42−4,76%254,47130,95247,34+50,47%130,9537,54%228,194,85%205,7113,25%254,4715,92%243,88+35,84%······
2025229,35−35,93%302,67164,38164,3865,46%209,6654,36%239,8251,9%237,1446,04%302,6743,43%179,5450,17%174,8857,17%250,48+6,58%278,82+13,54%279,08+7,77%177,03+12,83%258,72+16,32%
2024357,99+6,59%535,03156,89475,92+95,01%459,38+0,37%498,563,36%439,45+4,32%535,0310,34%360,316,26%408,33+21,23%235,02+30,91%245,57+135,67%258,95+76,69%156,8938,89%222,4334,69%
2023335,86−7,33%596,72104,2244,0478,72%457,6938,69%515,8944,08%421,265,44%596,72+651,75%430,24+465,78%336,82+727,33%179,52+323%104,2+79,84%146,5614,32%256,74+6,41%340,5910,17%
2022362,44−55,5%1.146,6840,711.146,68+2,18%746,56+7,94%922,49+24,79%445,5139,17%79,3892,8%76,0493,59%40,7193,02%42,4494,23%57,9491,96%171,0569,78%241,2762,43%379,1660,16%
2021814,53+22,15%1.187,2566,011.122,19+184,03%691,61+57,09%739,23+54,42%732,39+10,01%1.101,88+92,06%1.187,2+54,78%582,8932,68%736,18+11,11%720,7820,87%566,0112,37%642,19+7,41%951,784,64%
2020666,81+77,46%998,11395,1395,1+1,21%440,26+121,72%478,71+81,64%665,75+66,51%573,72+45,39%767,03+73,88%865,85+159,61%662,54+70,6%910,85+86,8%645,94+133,03%597,9+52,91%998,11+83,71%
2019375,75+70,47%543,31198,56390,37+53,94%198,56+80,85%263,54+123,29%399,83+85,66%394,6+46,05%441,12+38,12%333,52+68,52%388,35+32,49%487,6+91,63%277,19+137,12%391,01+139,55%543,31+63,09%
2018220,42+13,05%333,14109,8253,58+118,62%109,832,97%118,03+20,32%215,350,32%270,18+25,63%319,36+46,63%197,9130,04%293,11+8,44%254,45+28,1%116,910,98%163,2318,45%333,14+45,12%
2017194,97−6,06%282,998,1115,9927,59%163,8+8,52%98,161,13%216,0451,42%215,0648,62%217,81+36,93%282,9+176,73%270,3+18,88%198,64+23,34%131,31+45,09%200,15+71,08%229,56+11,11%
2016207,55−29,96%444,6690,5160,1953,19%150,9454,86%252,3915,27%444,66+58,95%418,58+44,69%159,0761,23%102,2378%227,3717,03%161,0452,46%90,539,4%116,9930,84%206,6+0,29%
2015296,32+15,8%464,69149,35342,18+45,54%334,41+7,62%297,89+3,77%279,75+3,79%289,29+79,14%410,27+21,27%464,69+94,48%274,04+13,5%338,77+53,77%149,35169,16206,01
2012255,88−5,05%338,3161,49235,1113,34%310,73+187,87%287,0813,58%269,52+7,95%161,4946,29%338,3+53,29%238,9437,76%241,444,8%220,314,94%···
2011269,49+49,11%383,9107,94271,32+138,07%107,9423,06%332,2+113,69%249,67+31,84%300,68+51,81%220,69+32,19%383,9+114,53%253,63+68,41%231,76+21,66%196,010,88%335,11+45,71%350,94+36,61%
2010180,73·256,89113,97113,97140,29155,46189,38198,06166,96178,95150,6190,5197,76229,98256,89

15 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo quốc gia.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế